1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu đặc biệt cho đèn close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  3208 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  3208 COVESTRO THAILAND
Chống va đập caoVật liệu xây dựngTrang chủThiết bị giao thông

₫ 188.090/ KG

PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
Tính chất cơ học tốtLinh kiện điệnỐng kính LEDỐng đèn LEDVật liệu tấm

₫ 313.490/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 842.500/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004-BK SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004-BK SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 862.090/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.011.000/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 BK81565 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 BK81565 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.011.000/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1003 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1003 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.011.000/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.011.000/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-4010-NAT SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-4010-NAT SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.011.000/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1008 BK905 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1008 BK905 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.077.620/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4533 BK8700 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4533 BK8700 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.093.290/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4021-NAT SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4021-NAT SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.095.250/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4024-BK SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4024-BK SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.293.140/ KG

PETG  FG702 SINOPEC YIZHENG
PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam

₫ 45.060/ KG

PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 66.620/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 95.220/ KG

PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 97.970/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 103.840/ KG

PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 109.330/ KG

POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 62.700/ KG

POK POKETONE™  M930F HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930F HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 113.640/ KG

POK POKETONE™  M930U HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930U HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 125.400/ KG

POM FORMOCON®  FM0902 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM0902 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện ống

₫ 33.310/ KG

POM  BNMY90 XINJIANG UNITED
POM BNMY90 XINJIANG UNITED
Linh kiện vanPhụ tùng động cơỐngTrang chủVòng bi

₫ 34.480/ KG

POM DURACON®  FM-090 TAIWAN POLYPLASTICS
POM DURACON®  FM-090 TAIWAN POLYPLASTICS
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện ốngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 43.890/ KG

POM  M90 YUNNAN YUNTIANHUA
POM M90 YUNNAN YUNTIANHUA
Độ nhớt caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 48.980/ KG

POM Ultraform®  M90CF 2001 BASF GERMANY
POM Ultraform®  M90CF 2001 BASF GERMANY
Chống mài mònLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 51.730/ KG

POM  GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeSửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanCamVòng biCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.780/ KG

POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA
POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA
Kích thước ổn địnhHồ sơVật liệu tấm

₫ 62.700/ KG

POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 72.490/ KG

POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 117.560/ KG

POM TENAC™ MG210 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ MG210 ASAHI JAPAN
Độ nhớt caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ kiện máy truyền tảiTrang chủLĩnh vực ô tôVòng biPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơTrang chủNhà ởVòng biPhụ kiện máy truyền tảiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 143.030/ KG

POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN
POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN
Tính chất cơ học tốtHồ sơVật liệu tấm

₫ 225.320/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANGZI
PP S2040 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANSHAN
PP S2040 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TVVải dệt thoiSợi denier mịn

₫ 27.430/ KG

PP  EP300H SSTPC TIANJIN
PP EP300H SSTPC TIANJIN
Chống lão hóaVật liệu xây dựng

₫ 29.350/ KG

PP  PPH-G38L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-G38L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Màu ổn địnhTã giấyỨng dụng vệ sinhỨng dụng dùng một lầnỨng dụng Spunbond cho cửa

₫ 29.780/ KG

PP  EP300H GUANGDONG ZHONGKE
PP EP300H GUANGDONG ZHONGKE
Chịu được tác động nhiệt Thiết bị gia dụng nhỏVật liệu xây dựng

₫ 32.210/ KG

PP  S2040H SHAANXI YCZMYL
PP S2040H SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.860/ KG