1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vải công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Ultramid®  A3WG5 NC BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG5 NC BASF GERMANY
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 105.800/ KG

PA66 Zytel®  101L MC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L MC010 DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 108.940/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG5 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG5 BASF GERMANY
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 111.680/ KG

PA66 Zytel®  408L DUPONT USA
PA66 Zytel®  408L DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 113.640/ KG

PA66 Ultramid®  A3W2G6 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3W2G6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 117.560/ KG

PA66 Ultramid®  A3L HP BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3L HP BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 117.560/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RCF-1006 HP SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RCF-1006 HP SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 117.560/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66 Durethan®  AKV25 000000 ENVALIOR WUXI
PA66 Durethan®  AKV25 000000 ENVALIOR WUXI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 121.480/ KG

PA66 Ultramid® A3W2G10 BK20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3W2G10 BK20560 BASF SHANGHAI
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 124.960/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 125.400/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG8(BK) BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG8(BK) BASF GERMANY
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4013 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4013 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 137.150/ KG

PA66  A3 D10 BK9005/R NILIT SUZHOU
PA66 A3 D10 BK9005/R NILIT SUZHOU
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG

PA66 Ultramid®  A3X2G10 BK BASF MALAYSIA
PA66 Ultramid®  A3X2G10 BK BASF MALAYSIA
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 147.730/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 148.870/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  408HSL BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408HSL BK010 DUPONT USA
Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  408HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  408HS DUPONT USA
Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 182.210/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 215.520/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 254.710/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 313.490/ KG

PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 43.500/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3020-201 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-201 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3020 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 62.700/ KG