1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vải công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL GTX™  GTX830 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX830 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

US $ 5,656/ MT

PPO NORYL GTX™  GTX810 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX810 BK SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

US $ 5,656/ MT

PPO NORYL GTX™  GTX830-1710 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX830-1710 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

US $ 5,656/ MT

PPO NORYL GTX™  GTX914-94301 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX914-94301 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

US $ 5,656/ MT

PPO NORYL GTX™  GTX630-7003 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX630-7003 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

US $ 5,656/ MT

PPO NORYL GTX™  GTX934 74701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX934 74701 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

US $ 5,656/ MT

ABS  275 LIAONING HUAJIN
ABS 275 LIAONING HUAJIN
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệMáy móc công nghiệp

₫ 37.420/ KG

ABS Toyolac®  250 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  250 TORAY JAPAN
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 66.620/ KG

ABS Toyolac®  100G-30 BK TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100G-30 BK TORAY MALAYSIA
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 74.450/ KG

ABS Toyolac®  100G-30 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100G-30 TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 74.450/ KG

ABS Toyolac®  884 X01 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  884 X01 TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 86.210/ KG

ABS/PMMA Toyolac®  910-X01 TORAY JAPAN
ABS/PMMA Toyolac®  910-X01 TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 64.660/ KG

ABS/PMMA Torelina®  912-BK TORAY SHENZHEN
ABS/PMMA Torelina®  912-BK TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 66.620/ KG

ASA  LI-931 LG CHEM KOREA
ASA LI-931 LG CHEM KOREA
Chống tĩnh điệnỨng dụng công nghiệpHồ sơ

₫ 97.180/ KG

COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 266.460/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.724.180/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.880.930/ KG

EVA SEETEC  EA28150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 51.330/ KG

EVA  KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
EVA KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệpThích hợp cho hỗn hợp và

₫ 70.500/ KG

EVA Elvax®  40W DUPONT USA
EVA Elvax®  40W DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnChất kết dínhChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 78.370/ KG

EVA Elvax®  630 DUPONT USA
EVA Elvax®  630 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 82.290/ KG

EVA Elvax®  360 DUPONT USA
EVA Elvax®  360 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệp

₫ 84.250/ KG

EVA Elvax®  4355 DUPONT USA
EVA Elvax®  4355 DUPONT USA
Độ nhớt nhiệtỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA
EVA Elvax®  420 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.130/ KG

EVA Elvax®  880 DUPONT USA
EVA Elvax®  880 DUPONT USA
Chống ăn mònỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 90.130/ KG

EVA  007S DUPONT USA
EVA 007S DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 99.920/ KG

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 104.630/ KG

EVA  KC-10 SUMITOMO JAPAN
EVA KC-10 SUMITOMO JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệp

₫ 104.630/ KG

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 112.860/ KG

HDPE  GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng thể thaoỨng dụng ép phunTrang chủ

₫ 29.590/ KG

HDPE  JHMGC 100S PETROCHINA JILIN
HDPE JHMGC 100S PETROCHINA JILIN
Dễ dàng xử lýỐng PEDây và cápỨng dụng nông nghiệp

₫ 33.310/ KG

HDPE  BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY
HDPE BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Độ cứng caoTrang chủTrang điểmHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 36.440/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 39.190/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL
HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 42.320/ KG

HDPE Alathon®  M6028 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6028 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoMũ bảo hiểmThiết bị an toànTrang chủỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

HDPE  JV060U BRASKEM BRAZIL
HDPE JV060U BRASKEM BRAZIL
Chịu được tác động nhiệt Hộp nhựaHàng thể thaoTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpThùng chứaThiết bị giao thông

₫ 47.020/ KG

HDPE HOSTALEN  CRP 100 BK LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  CRP 100 BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chống nứt nénỨng dụng công nghiệpỐngỨng dụng công nghiệpỐng

₫ 48.980/ KG