1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vòng bi một phần close
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI

PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 83.000/ KG

PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 86.950/ KG

PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI

PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 94.060/ KG

PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 102.760/ KG

PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 102.760/ KG

PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI

PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 110.660/ KG

PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI

PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 112.640/ KG

PEI ULTEM™ 2200-1000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PEI ULTEM™ 2200-1000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chứng nhận môi trườngPhụ tùng ô tôXe BuýtỨng dụng xe tải hạng nặngXe đặc biệt

₫ 810.200/ KG

POM CELCON®  B1 CELANESE USA

POM CELCON®  B1 CELANESE USA

Cải thiện tác độngỨng dụng ô tôVòng bi

₫ 138.330/ KG

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN

Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt

₫ 33.160/ KG

PP  5032E1 EXXONMOBIL SAUDI

PP 5032E1 EXXONMOBIL SAUDI

BăngVật liệu đặc biệt cho vảiTrang chủSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.890/ KG

PP YUNGSOX®  1252F FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  1252F FPC NINGBO

Tăng cườngỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiSợi ngắnVải công nghiệp

₫ 45.450/ KG

PPA LUVOCOM®  20/XCF/35 BK LEHVOSS GERMANY

PPA LUVOCOM®  20/XCF/35 BK LEHVOSS GERMANY

Độ dẫnVòng biCông tắcỨng dụng dệt

₫ 118.570/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UFL36S SABIC INNOVATIVE NANSHA

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UFL36S SABIC INNOVATIVE NANSHA

Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 158.090/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UFL-36AS BK SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UFL-36AS BK SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 177.850/ KG

PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL36SXQ BK1A959 SABIC INNOVATIVE US

PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL36SXQ BK1A959 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 138.330/ KG

PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL-36S BK1A956 SABIC INNOVATIVE US

PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL-36S BK1A956 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 177.850/ KG

TPO EXXTRAL™  CMU201 EXXONMOBIL USA

TPO EXXTRAL™  CMU201 EXXONMOBIL USA

Kích thước ổn địnhThiết bị nội thất ô tôBánh răngỨng dụng ô tôĐối với nội thất ô tôĐặc biệt là Minion

₫ 47.430/ KG

TPU  BTE-75A EVERMORE TAIWAN

TPU BTE-75A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.900/ KG

TPU  BTH-90A EVERMORE TAIWAN

TPU BTH-90A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 110.660/ KG

TPU  EMS-65A EVERMORE TAIWAN

TPU EMS-65A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 114.610/ KG

LDPE  LD 100BW SINOPEC YANSHAN

LDPE LD 100BW SINOPEC YANSHAN

Dễ dàng xử lýDây và cápVật liệu đặc biệt cho cáp

₫ 45.450/ KG

PA12 VESTAMID® L-GF30 EVONIK GERMANY

PA12 VESTAMID® L-GF30 EVONIK GERMANY

Mật độ thấpVòng bi

₫ 237.130/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI

Tăng cườngThùng chứaCáp khởi độngỨng dụng công nghiệpVòng bi

₫ 79.040/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032KN EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP7032KN EXXONMOBIL USA

Dòng chảy caoĐèn chiếu sángHộp công cụĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 41.490/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032E2 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP7032E2 EXXONMOBIL USA

Kích thước ổn địnhTrang chủBảo vệLĩnh vực ô tôĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 41.890/ KG

PP ExxonMobil™  AX03BE3 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  AX03BE3 EXXONMOBIL USA

Kết tinh caoỨng dụng ô tôĐặc biệt thích hợp cho cá

₫ 41.890/ KG

PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA

Ổn định nhiệtThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 165.990/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA

Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 229.230/ KG

PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA

Tăng cườngThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 256.890/ KG

PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA

Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 256.890/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 256.890/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA

Kết tinh caoThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 256.890/ KG

ABS POLYLAC®  PA-709P TAIWAN CHIMEI

ABS POLYLAC®  PA-709P TAIWAN CHIMEI

Chống va đập caoÁp dụng đặc biệtỐngHệ thống đường ống

₫ 60.070/ KG

ABS STAREX®  UT-0510T Samsung Cheil South Korea

ABS STAREX®  UT-0510T Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 64.420/ KG

ABS STAREX®  AS-0150W Samsung Cheil South Korea

ABS STAREX®  AS-0150W Samsung Cheil South Korea

Chống thủy phânVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 77.070/ KG

K(Q)胶  GH-62 BASF GERMANY

K(Q)胶 GH-62 BASF GERMANY

Tăng cường tính minh bạchĐặc biệt ứng dụng thị trư

₫ 96.830/ KG

LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN

LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN

Chịu nhiệt độ caoThiết bị thể thaoDiễn viên phim đặc biệt

₫ 197.610/ KG

PA66  6210G9 HUIZHOU NPC

PA66 6210G9 HUIZHOU NPC

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 98.810/ KG

PA66 VOLGAMID® G25HSNC201 KUAZOT SHANGHAI

PA66 VOLGAMID® G25HSNC201 KUAZOT SHANGHAI

Gia cố sợi thủy tinhVòng bi

₫ 114.610/ KG