1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vòng bi bánh răng close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Leona™  13G50 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G50 ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 127.350/ KG

PA66 Zytel®  HTN51G15HSIL DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN51G15HSIL DUPONT USA
Sức mạnh caoPhụ tùng ô tôỨng dụng gia dụngThiết bị văn phòngThể thao ngoài trờiỨng dụng điện tửỨng dụng xây dựngVòng biPhụ tùng động cơThiết bị tập thể dụcPhụ kiện máy móc

₫ 141.070/ KG

PA66 Zytel®  EFE7298 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7298 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 152.830/ KG

PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  945U-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  945U-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện

₫ 84.250/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  AP6110009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 116.770/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 82.290/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 90.130/ KG

PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 90.130/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 98.000/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
Sức mạnh caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng răngphimỨng dụng ô tôỨng dụng điện tử

₫ 2.351.160/ KG

PFA  DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngMáy bơmViệtLưu trữ bể lótTrang chủLiên hệVòng bi một phần

₫ 960.060/ KG

POM  BS090 SHANGHAI LANXING
POM BS090 SHANGHAI LANXING
Độ cứng caoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngPhụ tùng động cơVòng biLinh kiện vanCông tắcTrường hợp điện thoại

₫ 41.150/ KG

POM Ultraform®  N2320 008AT BASF KOREA
POM Ultraform®  N2320 008AT BASF KOREA
Hỗ trợTruyền động bánh răng

₫ 54.860/ KG

POM  GF10 CHONGQING YUNTIANHUA
POM GF10 CHONGQING YUNTIANHUA
Chịu nhiệtLinh kiện vanVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.780/ KG

POM  GF-25 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-25 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeVan/bộ phận vanSửa chữa băng tảiPhụ tùng động cơCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện máy truyền tảiCamVòng bi

₫ 58.780/ KG

POM  GF25 CHONGQING YUNTIANHUA
POM GF25 CHONGQING YUNTIANHUA
Chống mệt mỏiPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tảiVòng bi

₫ 58.780/ KG

POM CELCON®  M140-L1 CELANESE USA
POM CELCON®  M140-L1 CELANESE USA
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôVòng biphổ quát

₫ 86.210/ KG

POM Delrin® DE20242 BK602 DUPONT USA
POM Delrin® DE20242 BK602 DUPONT USA
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBánh răng chống mài mòn

₫ 97.970/ KG

POM Delrin®  DE20242 BK602 DUPONT JAPAN
POM Delrin®  DE20242 BK602 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBánh răng chống mài mòn

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™ LA541 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ LA541 ASAHI JAPAN
Độ cứng caoVòng bi

₫ 116.770/ KG

POM CELCON®  B1 CELANESE USA
POM CELCON®  B1 CELANESE USA
Cải thiện tác độngỨng dụng ô tôVòng bi

₫ 137.150/ KG

POM TENAC™ FS410 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ FS410 ASAHI JAPAN
Trượt caoVòng bi

₫ 137.150/ KG

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt

₫ 32.880/ KG

PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 38.400/ KG

PP TASNEE  H1030 TASNEE SAUDI
PP TASNEE  H1030 TASNEE SAUDI
HomopolymerDây thừngVật liệu đặc biệt cho vảiHỗ trợ thảm

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7032E3 EXXONMOBIL USA
Khối CopolymerThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 41.540/ KG

PP  B240 LIAONING HUAJIN
PP B240 LIAONING HUAJIN
Độ cứng caoPhụ tùng ốngVật liệu đặc biệt cho ống

₫ 43.300/ KG

PP YUNGSOX®  1252F FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1252F FPC NINGBO
Tăng cườngỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiSợi ngắnVải công nghiệp

₫ 45.060/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.290/ KG

PP GLOBALENE®  8682 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  8682 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai lọThiết bị gia dụng nhỏHộp CDTrang chủRõ ràng Shot Blowing Chai

₫ 54.080/ KG

PPA LUVOCOM®  20/XCF/35 BK LEHVOSS GERMANY
PPA LUVOCOM®  20/XCF/35 BK LEHVOSS GERMANY
Độ dẫnVòng biCông tắcỨng dụng dệt

₫ 117.560/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133HS SOLVAY USA
Chống lão hóaThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 164.580/ KG