1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vòng bi bánh răng close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  YGH041 SINOPEC SHANGHAI
HDPE YGH041 SINOPEC SHANGHAI
Chống nứt căng thẳngỐng PEHệ thống đường ốngỐng áp lựcThủy lợi ống xảThay đổi ống lótỐng thoát nước biểnỐng đường kính lớnỐng tường mỏng

₫ 33.700/ KG

HDPE  YGH041T SINOPEC SHANGHAI
HDPE YGH041T SINOPEC SHANGHAI
Ống nướcỐng gasỐng xảThay đổi ống lótỐng xả nước biển và ống c

₫ 36.050/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 35.270/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.800/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 32.920/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

PA12 VESTAMID® L-GF30 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L-GF30 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpVòng bi

₫ 235.120/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThùng chứaCáp khởi độngỨng dụng công nghiệpVòng bi

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG3 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtNhà ởBánh răng

₫ 82.290/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 92.090/ KG

PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôVật liệu đặc biệt cho phò

₫ 80.330/ KG

PA66 Leona™  14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
PA66 Leona™  14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răngThành viên

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  TR161 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  TR161 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  1502S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1502S ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 148.910/ KG

PC LEXAN™  945 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  945 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện

₫ 90.130/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 60.740/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 99.140/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 111.680/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 254.710/ KG

POM  BNMY90 XINJIANG UNITED
POM BNMY90 XINJIANG UNITED
Linh kiện vanPhụ tùng động cơỐngTrang chủVòng bi

₫ 34.480/ KG

PP  PPB-M-080(SP179) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-080(SP179) SHAANXI YCZMYL
Đặc biệt thích hợp cho vậPhụ tùng ô tô Injection M

₫ 30.570/ KG

PP  F227 PRIME POLYMER JAPAN
PP F227 PRIME POLYMER JAPAN
Tay cầm bàn chải đánh rănphim

₫ 41.540/ KG

PP  F-401 PETROCHINA LANZHOU
PP F-401 PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoBao bì thực phẩmVỏ sạcĐược sử dụng rộng rãi troSản phẩm dệtdảiLàm túi bao bì thực phẩm

₫ 43.890/ KG

PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
Tăng cườngThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
Kết tinh caoThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPS FORTRON® 1342L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1342L4 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 190.290/ KG

PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôChènBộ xương cuộn tần số caoBiến áp Skeleton

₫ 219.440/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.310/ KG

TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL USA
TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoỨng dụng ô tôBánh răngThiết bị điện

₫ 97.970/ KG

TPU  BTE-90A EVERMORE TAIWAN
TPU BTE-90A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.130/ KG

TPU  BTE-95A EVERMORE TAIWAN
TPU BTE-95A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.130/ KG

TPU  BTE-80A EVERMORE TAIWAN
TPU BTE-80A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.130/ KG