1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vòng đệm O-Ring close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™  GFN30F-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30F-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhVòi nướcPhòng tắmĐồng hồ nước hộiCánh quạt bơm nướcThiết bị xử lý nướcLọc nước

₫ 152.830/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 148.910/ KG

PPS  HXGR42 SICHUAN DEYANG
PPS HXGR42 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 117.560/ KG

PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 117.560/ KG

PPS  HXMR62 SICHUAN DEYANG
PPS HXMR62 SICHUAN DEYANG
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng

₫ 117.560/ KG

PPS INFINO®  XP-2165BM Samsung Cheil South Korea
PPS INFINO®  XP-2165BM Samsung Cheil South Korea
Tăng cườngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 125.400/ KG

PPS LUSEP® GP2400 LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400 LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quátPhụ tùng bơm

₫ 125.400/ KG

PPS  F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
PPS F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
Chống cháyLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng

₫ 137.150/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG
PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

PPS  SKX268 CELANESE GERMANY
PPS SKX268 CELANESE GERMANY
Độ cứng caoBơm phần nhà ởLĩnh vực ứng dụng điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.740/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 188.090/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.010/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 215.520/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU LNP™ THERMOCOMP™  JF-1006 EM NAT SABIC INNOVATIVE US
PSU LNP™ THERMOCOMP™  JF-1006 EM NAT SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 619.140/ KG

PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU  P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
PSU P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 764.130/ KG

PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực ứng dụng nha khoDây điện JacketVỏ máy tính xách tayThiết bị y tếpin

₫ 1.050.180/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 1.253.950/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming

₫ 92.480/ KG

SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
SBC K-Resin® SBC KR38 CPCHEM KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủTrang chủĐóng gói vỉCốc dùng một lần

₫ 92.480/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.310/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.130/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255X-9 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255X-9 GLS USA
Độ bóng thấpCông cụ điệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnPhần tường mỏngTrường hợp điện thoạiHồ sơThiết bị kinh doanhLĩnh vực ứng dụng điện/điTay cầm mềmCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuôn

₫ 121.480/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phiSản phẩm tường mỏng

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC5AEZ-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC5AEZ-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ô tôNiêm phong

₫ 137.150/ KG

TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
Nhẹ nhàngVật liệu tấmỐngCáp khởi độngLĩnh vực ô tôphim

₫ 148.910/ KG

TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
Kháng hóa chấtVật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động

₫ 166.540/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmỨng dụng Soft TouchHàng gia dụngĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủ

₫ 188.090/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX-1 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX-1 GLS USA
Độ bóng thấpĐúc khuônPhần tường mỏngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSức mạnhSản phẩm công cụTay cầm mềmThiết bị kinh doanhLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 203.770/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtĐóng góiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 223.360/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 223.360/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2780C GLS USA
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơĐúc khuônPhụ kiện trong suốt hoặc Ứng dụng đúc thổiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 254.710/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 270.380/ KG

TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
Chống lão hóaPhụ kiện chống mài mònKeo bọc điệnDây và cápMáy móc công nghiệp và phThiết bị tập thể dục

₫ 297.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPEE LONGLITE® 1163LL NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1163LL NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaPhụ kiện chống mài mònKeo bọc điệnDây và cápMáy móc công nghiệp và phThiết bị tập thể dục

₫ 96.010/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 101.880/ KG