1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ví dụ close
Xóa tất cả bộ lọc
PET  4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC
PET 4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.390/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.480/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.480/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 78.480/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union
PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 90.250/ KG

PET  4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN
PET 4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 96.130/ KG

PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN
PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 109.870/ KG

PET Rynite®  FR530-BK DUPONT SHENZHEN
PET Rynite®  FR530-BK DUPONT SHENZHEN
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 116.150/ KG

PET Rynite®  530-BK DUPONT JAPAN
PET Rynite®  530-BK DUPONT JAPAN
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 125.560/ KG

PETG  FG702 SINOPEC YIZHENG
PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam

₫ 45.120/ KG

PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA
Dễ dàng xử lýLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang điểmThiết bị điệnHiển thịLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 88.680/ KG

PFA Dyneon™  8515UHPZ 3M USA
PFA Dyneon™  8515UHPZ 3M USA
Ứng dụng dây và cáp

₫ 235.430/ KG

PFA  DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất

₫ 977.040/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 109.870/ KG

PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 66.710/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 95.350/ KG

PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 98.100/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 103.980/ KG

PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 109.480/ KG

POE SABIC® FORTIFY™  C1055D SABIC INNOVATIVE SAUDI
POE SABIC® FORTIFY™  C1055D SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trọng lượng riêng thấpDây và cápGiày dép

₫ 51.010/ KG

POE  LEB6550 LOTTE KOREA
POE LEB6550 LOTTE KOREA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcDây và cápLĩnh vực ô tôThùng chứa tường mỏngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 62.780/ KG

POE ENGAGE™  7467 DUPONT USA
POE ENGAGE™  7467 DUPONT USA
Dòng chảy caophimDây và cáp

₫ 62.780/ KG

POE ENGAGE™  8400 DOW USA
POE ENGAGE™  8400 DOW USA
Chống va đập caoLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 65.140/ KG

POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoDây và cápGiày dépỨng dụng công nghiệp

₫ 78.480/ KG

POE ENGAGE™  8100 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  8100 DOW THAILAND
Thời tiết khángDây và cáp

₫ 82.400/ KG

POE ENGAGE™  8100 DOW USA
POE ENGAGE™  8100 DOW USA
Thời tiết khángDây và cáp

₫ 86.320/ KG

POE ENGAGE™  8402 DOW USA
POE ENGAGE™  8402 DOW USA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNắp chai

₫ 94.170/ KG

POE EXXELOR™ VA 1803 EXXONMOBIL USA
POE EXXELOR™ VA 1803 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoTrang chủTay láiChắn bùnDây và cáp

₫ 98.100/ KG

POK POKETONE™  M93AG6A-BKO HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M93AG6A-BKO HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 103.980/ KG

POK POKETONE™  M33AG6A-NPO HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M33AG6A-NPO HYOSUNG KOREA
Chống creepLĩnh vực ô tôThiết bị điện tửỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 107.910/ KG

POK POKETONE™  M33AG6A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M33AG6A HYOSUNG KOREA
Chống creepLĩnh vực ô tôThiết bị điện tửỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 107.910/ KG

POK POKETONE™  M332AX0AK HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M332AX0AK HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

POK POKETONE™  M231AG4BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M231AG4BA HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

POK POKETONE™  M33AG7A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M33AG7A HYOSUNG KOREA
Hấp thụ nước thấpThiết bị điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 109.870/ KG

POK POKETONE™  M231AG3BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M231AG3BA HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

POK POKETONE™  M332AX0AA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M332AX0AA HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

POK POKETONE™  M331VG4BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M331VG4BA HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

POK POKETONE™  M630R HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M630R HYOSUNG KOREA
Tác động caoThiết bị điện tửỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

POK POKETONE™  M33AG7V-BK1 HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M33AG7V-BK1 HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

POK POKETONE™  M331AG3BV HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M331AG3BV HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 109.870/ KG