1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ván lướt sóng close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  T30S(粉) SINOPEC MAOMING

PP T30S(粉) SINOPEC MAOMING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.720/ KG

PP  S900 SINOPEC GUANGZHOU

PP S900 SINOPEC GUANGZHOU

HomopolymerSợiDây thừngDây thừngSợiDây nịt cho thuốc lá

₫ 37.720/ KG

PP  T30S SINOPEC BEIHAI

PP T30S SINOPEC BEIHAI

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.720/ KG

PP TITANPRO® 6531M TITAN MALAYSIA

PP TITANPRO® 6531M TITAN MALAYSIA

Dễ dàng xử lýDây thừngTúi xáchSợiDây lụaDây phẳng và monofilament

₫ 41.650/ KG

PP TITANPRO® SM-388 TITAN MALAYSIA

PP TITANPRO® SM-388 TITAN MALAYSIA

Chống va đập trung bìnhPhần tường mỏngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócChai lọHàng gia dụngThùng chứa

₫ 41.880/ KG

PP  T30S SHAANXI YCZMYL

PP T30S SHAANXI YCZMYL

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 42.830/ KG

PP TITANPRO® SM498 LOTTE KOREA

PP TITANPRO® SM498 LOTTE KOREA

Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócHàng gia dụngChai lọTrang chủPhụ kiện phòng tắmThùng chứa

₫ 43.220/ KG

PP GLOBALENE®  ST611K LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  ST611K LCY TAIWAN

Có thể inĐèn chiếu sángThùng chứaHàng gia dụngThiết bị gia dụng nhỏChai lọTấm trong suốtBảng trong suốtChai trong suốt

₫ 43.220/ KG

PP  T30S PETROCHINA LANZHOU

PP T30S PETROCHINA LANZHOU

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 44.010/ KG

PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN

Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànTrang chủChai lọ

₫ 44.200/ KG

PP SEETEC  H1700 LG CHEM KOREA

PP SEETEC  H1700 LG CHEM KOREA

Dễ dàng xử lýThùng chứa tường mỏngLĩnh vực ô tôHộp đựng tường mỏng và hộCũng có thể được sử dụng

₫ 45.180/ KG

PP  K9927 SINOPEC YANGZI

PP K9927 SINOPEC YANGZI

Dòng chảy caoThiết bị gia dụngMáy giặtThích hợp làm sản phẩm tư

₫ 45.180/ KG

PP GLOBALENE®  ST866K LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  ST866K LCY TAIWAN

Chịu được tác động nhiệt Hàng gia dụngChai lọThiết bị gia dụng nhỏTấm trong suốtBảng trong suốtSản phẩm gia dụngSản phẩm gia dụng

₫ 45.580/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA

Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.280/ KG

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.

₫ 46.360/ KG

PP INEOS H53N-00 INEOS USA

PP INEOS H53N-00 INEOS USA

Chu kỳ hình thành nhanhGói trung bìnhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.150/ KG

PP Daelim Poly®  748L Korea Daelim Basell

PP Daelim Poly®  748L Korea Daelim Basell

Chịu nhiệtBếp lò vi sóngLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩmHàng gia dụng

₫ 47.150/ KG

PP TIRIPRO®  K8065 FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  K8065 FCFC TAIWAN

Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngKhe máy giặtHộp hoàn thiện lớnSản phẩm tường mỏng

₫ 47.150/ KG

PP TIRIPRO®  S1023 FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  S1023 FCFC TAIWAN

Sợi ngắnSợi ngắnVải lọc

₫ 48.920/ KG

PP YUPLENE®  R520F SK KOREA

PP YUPLENE®  R520F SK KOREA

Tuân thủ liên hệ thực phẩThùng chứaSản phẩm y tếChai lọ

₫ 51.080/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL

Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.440/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN

Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.190/ KG

PP Purell  RP375R BASELL THAILAND

PP Purell  RP375R BASELL THAILAND

Độ nét caoThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỐng tiêm dùng một lần

₫ 64.830/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND

Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 100.190/ KG

PPA AMODEL®  A-4422 LS WH118 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  A-4422 LS WH118 SOLVAY USA

Hấp thụ độ ẩm thấpDiode phát sángLĩnh vực ô tôLĩnh vực ô tô

₫ 176.810/ KG

PPS DURAFIDE®  6465A62-BK JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  6465A62-BK JAPAN POLYPLASTIC

Độ bóng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩLớp sợi

₫ 125.730/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN

Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 66.010/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY

BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 117.480/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN

Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.630/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN

Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.630/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS

MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 188.600/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN

Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 218.070/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS

Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 373.260/ KG

TPEE  TX722 SINOPEC YIZHENG

TPEE TX722 SINOPEC YIZHENG

Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 57.990/ KG

TPEE  TX633 SINOPEC YIZHENG

TPEE TX633 SINOPEC YIZHENG

Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 70.720/ KG

TPO EXXTRAL™  CMU 101 357042 BK EXXONMOBIL FRANCE

TPO EXXTRAL™  CMU 101 357042 BK EXXONMOBIL FRANCE

Chống ozoneSản phẩm điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 47.150/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN

Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 110.010/ KG

TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN

TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN

Chống thủy phânỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 136.730/ KG

TPU Elastollan® S95A BASF GERMANY

TPU Elastollan® S95A BASF GERMANY

Sức mạnh caoNắp chaiLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơ

₫ 137.520/ KG

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY

Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.520/ KG