1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Trang trí nội thất tủ lạn close
Xóa tất cả bộ lọc
AS(SAN) TAITALAC®  1400 TAIDA TAIWAN
AS(SAN) TAITALAC®  1400 TAIDA TAIWAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôTrang chủThùng chứa

₫ 58.000/ KG

ASA  LI-970 LG CHEM KOREA
ASA LI-970 LG CHEM KOREA
Chống tĩnh điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng ngoài trời

₫ 97.970/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

EBA  28BA175 SK KOREA
EBA 28BA175 SK KOREA
Thanh khoản caothổi phimDiễn viên phimKeo nóng chảyHỗ trợ hình thành

₫ 54.860/ KG

EPDM  539 LION POLYMERS USA
EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.170/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.420/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.810/ KG

GPPS  GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt

₫ 29.390/ KG

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA
Độ bền caoBảo vệ CoverTrang chủDây thừngVải dệtDây bện

₫ 39.190/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.540/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.100/ KG

HDPE Alathon®  M5363 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5363 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống nứt nénTrang chủTrang chủThùng chứaThùngLĩnh vực ô tô

₫ 43.890/ KG

HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungthổi phimTrang chủTấm ván épTúi xáchphim

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6080 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6080 LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâKhayTrang chủThùngTải thùng hàngHộp công cụPhần tường mỏngHộp công cụ/bộ phậnThùng chứa

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M5372 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5372 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaThùngThùng và container lớn

₫ 48.980/ KG

LDPE  1I70A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I70A SINOPEC YANSHAN
Mã sản phẩm: PE-M-18D700Phần trang trí

₫ 48.980/ KG

LDPE  LE6006 BOREALIS EUROPE
LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE
Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp

₫ 52.510/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.020/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 156.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 254.710/ KG

PA6 VOLGAMID® TNC102 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® TNC102 KUAZOT SHANGHAI
Linh hoạtTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 95.220/ KG

PA66  A3 1 black (2417) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 A3 1 black (2417) AKRO-PLASTIC GERMANY
Không tăng cườngLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị điện tửNhà ở điện tử

₫ 109.720/ KG

PA66 AKROMID®  A3 1 S3 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 1 S3 AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửTrang chủVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 121.480/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G45HSL DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G45HSL DUPONT USA
Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 156.740/ KG

PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 195.930/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 192.050/ KG

PBT VALOX™  310SE0-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310SE0-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyTrang chủNhà ởCông tắcBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnphổ quát

₫ 100.320/ KG

PBT VALOX™  310SE0-WH4581 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310SE0-WH4581 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTrang chủNhà ởCông tắcBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 100.320/ KG

PBT VALOX™  310SE0 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310SE0 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTrang chủNhà ởCông tắcBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 117.560/ KG

PBT VALOX™  310SE0-BK SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310SE0-BK SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTrang chủNhà ởCông tắcBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 161.450/ KG

PC IUPILON™  EHR3400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EHR3400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 50.940/ KG

PC IUPILON™  S-2000VR MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  S-2000VR MITSUBISHI THAILAND
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị điện

₫ 61.910/ KG

PC IUPILON™  S-2000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-2000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị điện

₫ 62.700/ KG

PC IUPILON™  FPR3500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FPR3500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 70.720/ KG

PC PANLITE® LN-2520AC BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® LN-2520AC BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoThiết bị tập thể dụcTrang chủphổ quátLinh kiện điện

₫ 78.580/ KG

PC TRIREX® 3030PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3030PJ SAMYANG KOREA
Độ nhớt caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủPhụ tùng động cơ

₫ 90.130/ KG

PC TRIREX® 3027 SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3027 SAMYANG KOREA
Tiêu chuẩnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủPhụ tùng động cơ

₫ 94.050/ KG

PC IUPILON™  FPR3500 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FPR3500 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 98.230/ KG