1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Trang chủ Hàng ngày close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp

₫ 51.050/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 102.480/ KG

PPA Grivory®  GVX-7H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVX-7H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 106.000/ KG

PPA  M1900 NC EVONIK GERMANY
PPA M1900 NC EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng nhiệt độ caoỨng dụng ô tôNội thất máy bayĐèn pha ô tô

₫ 137.960/ KG

PPA AMODEL®  AFA-6133 BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AFA-6133 BK324 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 149.780/ KG

PPA Grivory®  GV-5H WH6882 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-5H WH6882 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 177.380/ KG

PPA Grivory®  GVX-6H EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  GVX-6H EMS-CHEMIE USA
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 181.320/ KG

PPA Grivory®  GV-5H RED 7673 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-5H RED 7673 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 197.120/ KG

PPA Grivory®  GVX-6H BK EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  GVX-6H BK EMS-CHEMIE USA
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 204.970/ KG

PPA Grivory®  GV-5H BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-5H BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 204.970/ KG

PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 245.570/ KG

PPS Torelina®  A360MB TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A360MB TORAY SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điệnHàng thể thao

₫ 141.900/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 188.450/ KG

PPS Torelina®  A900 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A900 TORAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điệnHàng thể thao

₫ 274.820/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 CL 301 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 CL 301 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 461.180/ KG

PPSU RADEL®  R7110-GY595 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R7110-GY595 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 473.000/ KG

PPSU RADEL®  R7800 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R7800 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 630.670/ KG

PPSU RADEL®  RG-5030 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  RG-5030 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 630.670/ KG

PPSU DURADEX D-2500 SOLVAY USA
PPSU DURADEX D-2500 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 709.510/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 BK937 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 BK937 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 827.760/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 BK SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 BK SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 827.760/ KG

PPSU RADEL®  R-5100 BU525 SOLVAY JAPAN
PPSU RADEL®  R-5100 BU525 SOLVAY JAPAN
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 886.880/ KG

PPSU RADEL®  RG-5030 BK SOLVAY USA
PPSU RADEL®  RG-5030 BK SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 906.590/ KG

PPSU RADEL®  R-5100 BU1197 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5100 BU1197 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 1.379.600/ KG

PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực ứng dụng nha khoDây điện JacketVỏ máy tính xách tayThiết bị y tếpin

₫ 1.056.090/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 59.130/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.850/ KG

SBS  YH-792 SINOPEC BALING
SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày

₫ 52.420/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 59.130/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 61.880/ KG

TPE  BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
TPE BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 98.540/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
Trường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.920/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC4MGA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC4MGA KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thaoTrường hợp điện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng điện/điện tửBảo vệ CoverNiêm phong

₫ 137.920/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6AAG KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6AAG KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 137.920/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9AAE KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9AAE KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 137.920/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC8AAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC8AAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống tia cực tím tốtTrường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 161.610/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 216.790/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC5MFA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC5MFA KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 224.680/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2780C GLS USA
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơĐúc khuônPhụ kiện trong suốt hoặc Ứng dụng đúc thổiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 256.210/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 283.800/ KG