1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Trang chủ Cover close
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA

SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA

Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 141.450/ KG

SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA

SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA

Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 176.810/ KG

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA

Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 267.180/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 74.650/ KG

SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 70.720/ KG

SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 78.580/ KG

SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 78.580/ KG

SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 82.510/ KG

SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.440/ KG

SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.370/ KG

SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.370/ KG

SPS XAREC™  S930 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S930 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 90.370/ KG

SURLYN  TF-0903 DUPONT USA

SURLYN TF-0903 DUPONT USA

Trang chủChất kết dínhChất bịt kín

₫ 98.230/ KG

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA

Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim

₫ 98.230/ KG

SURLYN  1652-E DUPONT USA

SURLYN 1652-E DUPONT USA

phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim

₫ 110.010/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA

Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.590/ KG

SURLYN Surlyn® 1802 DUPONT USA

SURLYN Surlyn® 1802 DUPONT USA

Diễn viên phimphimTrang chủ

₫ 133.590/ KG

TPE  BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS

TPE BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS

MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 98.230/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY

Trường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.520/ KG

TPE  38C60 KRATON USA

TPE 38C60 KRATON USA

Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 137.520/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC8AAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC8AAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

Chống tia cực tím tốtTrường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 149.310/ KG

TPE Arnite®  L31347A BK DSM HOLAND

TPE Arnite®  L31347A BK DSM HOLAND

Độ bền caoNhà ở gia dụngXử lýTrang chủ

₫ 188.600/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA

Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmỨng dụng Soft TouchHàng gia dụngĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủ

₫ 188.600/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA

Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 216.100/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780C GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780C GLS USA

MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơĐúc khuônPhụ kiện trong suốt hoặc Ứng dụng đúc thổiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 255.390/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA

Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 271.110/ KG

TPEE Hytrel®  45D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  45D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 90.370/ KG

TPEE Surlyn® 6347 DUPONT JAPAN

TPEE Surlyn® 6347 DUPONT JAPAN

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 90.370/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV55B5 DUPONT LUXEMBOURG

TPEE BEXLOY®  GPV55B5 DUPONT LUXEMBOURG

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 102.290/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV40C1 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  GPV40C1 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 141.450/ KG

TPEE Hytrel®  70D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  70D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 149.310/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  GPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 149.310/ KG

TPEE Hytrel®  7248 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  7248 DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 176.810/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 188.560/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV72B5 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV72B5 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 188.600/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV30C1 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV30C1 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 192.130/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV63B5 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV63B5 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 207.770/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV55B6 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV55B6 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 209.030/ KG

TPO Hifax® C200F LYONDELLBASELL HOLAND

TPO Hifax® C200F LYONDELLBASELL HOLAND

Độ bền caoTrang chủTúi xáchphimTấm ván ép

₫ 90.370/ KG

TPU  C2090 SHANDONG DAWN

TPU C2090 SHANDONG DAWN

Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 51.080/ KG