1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Trang chủ Cover close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  UF5011S-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  UF5011S-1000 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaTrang chủỨng dụng điện

₫ 728.860/ KG

PEI ULTEM™  PDX-E-00584 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  PDX-E-00584 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 728.860/ KG

PES  E2010 Q26 BASF GERMANY
PES E2010 Q26 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tayTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 693.590/ KG

PET  CR-8863 CR CHEM-MAT
PET CR-8863 CR CHEM-MAT
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩmPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrang trí ngoại thất ô tôThanh chống va chạm ô tô

₫ 26.650/ KG

PET  WK811 ZHEJIANG WANKAI
PET WK811 ZHEJIANG WANKAI
Chịu nhiệtTrang chủ

₫ 27.430/ KG

PET  CZ-333 JIANGSU SANFAME
PET CZ-333 JIANGSU SANFAME
Sức mạnh caoVận chuyển containerTrang chủ

₫ 33.310/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG
PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.270/ KG

PET Rynite®  FC02 BK507 DUPONT SHENZHEN
PET Rynite®  FC02 BK507 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 74.450/ KG

PET Rynite®  19034 BK507 DUPONT USA
PET Rynite®  19034 BK507 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 76.290/ KG

PET Rynite®  953 NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  953 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 76.290/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  LW930FR BK851 DUPONT KOREA
PET Rynite®  LW930FR BK851 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  RE5253 NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  RE5253 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  LW930FR RK851 DUPONT SHENZHEN
PET Rynite®  LW930FR RK851 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  543-LBK DUPONT USA
PET Rynite®  543-LBK DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 78.370/ KG

PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT USA
PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 97.970/ KG

PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT JAPAN
PET Rynite®  FC51-BK507 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PET Rynite®  FC51 DUPONT USA
PET Rynite®  FC51 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 117.560/ KG

PETG  FG702 SINOPEC YIZHENG
PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam

₫ 45.060/ KG

PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA
PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 60.740/ KG

PFA NEOFLON®  AC-5820 DAIKIN JAPAN
PFA NEOFLON®  AC-5820 DAIKIN JAPAN
Thời tiết khángTrang chủ

₫ 1.304.890/ KG

PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US
PFA TEFLON®  450HPX CHEMOURS US
Độ tinh khiết caoTrang chủPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngXử lý chất lỏng

₫ 1.802.560/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 76.410/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 55.820/ KG

PMMA ACRYREX®  CM-205 ZHENJIANG CHIMEI
PMMA ACRYREX®  CM-205 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôBảng PMMATrang chủ

₫ 56.740/ KG

PMMA  P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh

₫ 57.210/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 68.580/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI RAYON THAILAND
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI RAYON THAILAND
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 68.580/ KG

PMMA ACRYREX®  CM-205N TAIWAN CHIMEI
PMMA ACRYREX®  CM-205N TAIWAN CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôBảng PMMATrang chủ

₫ 77.590/ KG

PMMA LGMMA®  EG-920 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  EG-920 LX MMA KOREA
Trong suốtTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điện

₫ 84.640/ KG

PMMA ACRYPET™  FFF MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  FFF MITSUBISHI NANTONG
Chịu nhiệt độ caoTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 88.170/ KG

PMMA ACRYPET™  MF001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  MF001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 90.130/ KG

PMMA ACRYPET™  FFF-L MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  FFF-L MITSUBISHI NANTONG
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 92.090/ KG

PMMA ACRYPET™  FFF-H MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  FFF-H MITSUBISHI NANTONG
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 93.260/ KG

PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
Dòng chảy caoTrang chủHộp đựng mỹ phẩm

₫ 97.970/ KG

PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
Dòng chảy caoHộp đựng mỹ phẩmTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PMMA ACRYPET™  TF9000 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  TF9000 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  NW431 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  NW431 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống cháyPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 109.720/ KG

PMMA ACRYPET™  IRG-504 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRG-504 MITSUBISHI NANTONG
Ổn định nhiệtTrang chủ

₫ 115.600/ KG