1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Trang điểm close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 139.880/ KG

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 157.160/ KG

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 157.160/ KG

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 157.160/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 165.020/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.810/ KG

PPA Amodel® PPA AT-1116HSNT SOLVAY USA

PPA Amodel® PPA AT-1116HSNT SOLVAY USA

Kháng hóa chấtTrang chủVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpmui xeVòng bi

₫ 176.810/ KG

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.810/ KG

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.810/ KG

PPA AMODEL®  AFA-6133 VO Z BK324 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AFA-6133 VO Z BK324 SOLVAY USA

Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayTrang chủLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 188.600/ KG

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 196.460/ KG

PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA

PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA

Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnTrang chủVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ôVòng biMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôkim loại thay thếLinh kiện công nghiệpphổ quátĐiện tử ô tô

₫ 271.100/ KG

PPO NORYL™  SE1XGFN2-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PPO NORYL™  SE1XGFN2-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Chịu nhiệt độ caoVỏ máyTrang chủ

₫ 106.090/ KG

PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US

Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 129.660/ KG

PPS  PPS-hMR60 SICHUAN DEYANG

PPS PPS-hMR60 SICHUAN DEYANG

ĐiềnVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôỨng dụng nhiệt độ caoBu lôngTrang chủ

₫ 165.020/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA

Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 180.740/ KG

PPS  1130A1T HD9001 JAPAN POLYPLASTIC

PPS 1130A1T HD9001 JAPAN POLYPLASTIC

Kích thước ổn địnhPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayKết nốiTrang chủ

₫ 333.970/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 530.430/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN

phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.430/ KG

PVC FORMOLON® S-75 FPC TAIWAN

PVC FORMOLON® S-75 FPC TAIWAN

Chống mài mònDây và cápKeo mềmTrang chủCáp cách điện cao vv

₫ 31.430/ KG

SPS XAREC™  S942RF IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S942RF IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điệnTrang chủỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện/điện tửCông tắc cảm ứng màngỐng

₫ 90.370/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY

Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.510/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ GLS 331-178 CLEAR SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ GLS 331-178 CLEAR SUZHOU GLS

MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 94.300/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA

Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 98.230/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA

Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 125.730/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-9001-02 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-9001-02 GLS USA

MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 149.310/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA

Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụng

₫ 188.600/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA

Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 192.530/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA

Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 196.460/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA

Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 204.310/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780-0001 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780-0001 GLS USA

MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 208.240/ KG

TPEE Hytrel®  60D BK DUPONT USA

TPEE Hytrel®  60D BK DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 45.180/ KG

TPEE Hytrel®  55D BK DUPONT USA

TPEE Hytrel®  55D BK DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 47.150/ KG

TPEE BEXLOY®  70D DUPONT LUXEMBOURG

TPEE BEXLOY®  70D DUPONT LUXEMBOURG

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 58.940/ KG

TPEE BEXLOY®  55D DUPONT LUXEMBOURG

TPEE BEXLOY®  55D DUPONT LUXEMBOURG

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 70.720/ KG

TPEE Hytrel®  47D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  47D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 78.580/ KG

TPEE Hytrel®  35D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  35D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 102.160/ KG

TPEE Hytrel®  63D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  63D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

TPEE Hytrel®  55D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  55D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

TPEE Hytrel®  82D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  82D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG