1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Trộn polystyrene tác động close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  DU330 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  DU330 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 274.520/ KG

PEI ULTEM™  DU341-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  DU341-7301 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 274.520/ KG

PEI ULTEM™  DU242-7A1D099 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  DU242-7A1D099 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 294.130/ KG

PEI ULTEM™  2210R-33002 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-33002 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 349.040/ KG

PEI ULTEM™  2210R-111/7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-111/7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 431.390/ KG

PEI ULTEM™  2210R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 451.000/ KG

PEI ULTEM™  2210R SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 701.990/ KG

PP  T30G SINOPEC MAOMING
PP T30G SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôDây đai nhựaPhim dệt MonofilamentHỗ trợ thảmĐồ chơiHàng ngày

₫ 37.650/ KG

PP  T30G SHAANXI YCZMYL
PP T30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerPhim dệt MonofilamentHỗ trợ thảmĐồ chơiHàng ngày

₫ 37.650/ KG

PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗng

₫ 41.570/ KG

PP Daplen™ EE015U BOREALIS EUROPE
PP Daplen™ EE015U BOREALIS EUROPE
Trang trí ngoại thất ô tôThanh chống va chạm ô tô

₫ 45.490/ KG

PP Daplen™ EE209AE BOREALIS EUROPE
PP Daplen™ EE209AE BOREALIS EUROPE
Chế biếnTrang trí ngoại thất ô tôThanh chống va chạm ô tôTrang trí ngoại thất ô tôThanh chống va chạm ô tô

₫ 72.550/ KG

PPSU VERADEL®  LTG-3000 BK SOLVAY USA
PPSU VERADEL®  LTG-3000 BK SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 654.930/ KG

PPSU RADEL®  5000 NC SOLVAY USA
PPSU RADEL®  5000 NC SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.098.090/ KG

PSU  DU316-WH4386 SABIC INNOVATIVE US
PSU DU316-WH4386 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 619.640/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 164.710/ KG

TPE DYNALLOY™ 7810-60T GLS USA
TPE DYNALLOY™ 7810-60T GLS USA
Dòng chảy caoTrường hợp điện thoạiVỏ điện

₫ 196.090/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA
Mềm mạiHàng tiêu dùngỨng dụng điệnTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.370/ KG

TPU  C2090 SHANDONG DAWN
TPU C2090 SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 50.940/ KG

TPU Huafon®  HF-1190A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1190A ZHEJIANG HUAFON
Giày dépTrang tríPhụ tùng ống

₫ 60.790/ KG

TPU Huafon®  HF-2398A-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-2398A-1 ZHEJIANG HUAFON
Phụ tùng ốngTrang tríGiày dépĐế giàyMáy inDây đeoỐng

₫ 68.630/ KG

TPU  BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 70.590/ KG

TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.440/ KG

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.440/ KG

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 94.120/ KG

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 254.910/ KG

ABS/PA Terblend®N  NM-12 INEOS STYRO KOREA
ABS/PA Terblend®N  NM-12 INEOS STYRO KOREA
Độ cứng caoTrang chủ Hàng ngàyTrường hợp điện thoạiHàng gia dụng

₫ 117.650/ KG

ASA TAIRILAC®  WG1700 FCFC TAIWAN
ASA TAIRILAC®  WG1700 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoNội thất ngoài trờiNhà ởLá gió lạnhVỏ xe máySản phẩm ngoài trời

₫ 82.360/ KG

EVA Elvax®  150W DUPONT USA
EVA Elvax®  150W DUPONT USA
Chống oxy hóaTrộnChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.360/ KG

GPPS STYRON™  680A TRINSEO HK
GPPS STYRON™  680A TRINSEO HK
phổ quátTrộn

₫ 31.370/ KG

HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN
Tính năng: Gia công bề mặĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.180/ KG

HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
Màu sắc tốtĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.960/ KG

LCP ZENITE® 6130 WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130 WT010 DUPONT USA
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 262.760/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-12 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-12 BASF USA
Dễ dàng xử lýTrường hợp điện thoạiHàng gia dụngTrường hợp điện thoạiHàng gia dụng

₫ 78.440/ KG

PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
Siêu dẻo daiỐng bên trong lõiBộ phận sửa chữa ván trượTrang chủ

₫ 149.030/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1006FR-HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1006FR-HS SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 125.500/ KG

PA66 SCHULADUR® GF30H A SCHULMAN USA
PA66 SCHULADUR® GF30H A SCHULMAN USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 129.420/ KG

PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.902.190/ KG

PBT VALOX™  4022-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  4022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoạiNhà ở

₫ 90.200/ KG

PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trờiVật liệu tấm

₫ 56.870/ KG