111 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LLDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: Trống close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  LL0220AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0220AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 39.710/ KG

LLDPE  DNDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoNiêm phongCó độ cứng tốtChống va đập và tính lưu

₫ 39.710/ KG

LLDPE  LL0220AA PEMSB MALAYSIA
LLDPE LL0220AA PEMSB MALAYSIA
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 40.110/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 40.110/ KG

LLDPE  DMDB-8910 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DMDB-8910 SINOPEC GUANGZHOU
Chống hóa chấtHàng gia dụng

₫ 40.910/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 41.710/ KG

LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
Độ cứng caoThùng chứaBể chứa nướcKhuôn ly tâm

₫ 42.120/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 42.120/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 42.520/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 43.320/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaTrang chủHàng gia dụngThùng nhựa

₫ 44.120/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 44.120/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 44.120/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 44.120/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
Dễ dàng xử lýĐồ chơiJar nhựaThùng chứa

₫ 44.120/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 44.920/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 46.530/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 47.330/ KG

LLDPE  MLPE-8250粉 SINOPEC MAOMING
LLDPE MLPE-8250粉 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoỨng dụng Coating

₫ 47.330/ KG

LLDPE  TJZS-2650 SINOPEC TIANJIN
LLDPE TJZS-2650 SINOPEC TIANJIN
Sản phẩm tường mỏng

₫ 47.680/ KG

LLDPE  TJZS-2650F SINOPEC TIANJIN
LLDPE TJZS-2650F SINOPEC TIANJIN
Tiêm tường mỏngNhà cung cấp Masterbatch

₫ 48.080/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 48.130/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 48.930/ KG

LLDPE  7635 HANWHA KOREA
LLDPE 7635 HANWHA KOREA
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 50.140/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động

₫ 56.150/ KG

LLDPE YUCLAIR®  RG500U SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  RG500U SK KOREA
Độ cứng caoTrang chủThùng chứa

₫ 58.160/ KG

LLDPE YUCLAIR®  RG300U SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  RG300U SK KOREA
Thời tiết khángTrang chủThùng chứa

₫ 58.160/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 58.160/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
Mật độ thấpphimỨng dụng nông nghiệpThổi đùn

₫ 59.360/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 64.180/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 92.250/ KG