1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tin tốt close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 96.010/ KG

EVA SEETEC  VA900(粉) LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA900(粉) LOTTE KOREA
Chất kết dính

₫ 97.970/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 97.970/ KG

EVA  007S DUPONT USA
EVA 007S DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 99.920/ KG

EVA Elvax®  3120 DUPONT USA
EVA Elvax®  3120 DUPONT USA
Thiết bị niêm phongphim

₫ 99.920/ KG

EVA Elvax®  560 DUPONT USA
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 101.880/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN
EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.630/ KG

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 104.630/ KG

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 112.860/ KG

EnBA ExxonMobil™  EN33900 EXXONMOBIL USA
EnBA ExxonMobil™  EN33900 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 74.450/ KG

FEP  DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐng tường mỏng

₫ 293.900/ KG

FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA
FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.253.950/ KG

FEP TEFLON®  100 DUPONT USA
FEP TEFLON®  100 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.293.140/ KG

FEP TEFLON®  9898 DUPONT USA
FEP TEFLON®  9898 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.293.140/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF GERMANY
GPPS Bycolene®  158K BASF GERMANY
Sức mạnh caoVật tư y tếDùng một lần

₫ 11.760/ KG

GPPS  GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt

₫ 29.390/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN
GPPS 525 LIAONING HUAJIN
Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.390/ KG

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY
GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY
Thanh khoản tốtCốcBảo vệThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 29.390/ KG

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
Xử lý dễ dàngNhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 29.390/ KG

GPPS  RG-535N HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535N HUIZHOU RENXIN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngHàng gia dụngTủ lạnhHộp nhựa

₫ 33.310/ KG

GPPS  STL 535T LIANYUNGANG PETROCHEMICAL
GPPS STL 535T LIANYUNGANG PETROCHEMICAL
Lớp phổ quátThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơi

₫ 33.700/ KG

GPPS  TY635 YIBIN TIANYUAN
GPPS TY635 YIBIN TIANYUAN
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmBộ đồ ăn dùng một lầnTrang chủTấm trong suốtBảng PSTrang chủ

₫ 33.900/ KG

GPPS  RG-535T HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535T HUIZHOU RENXIN
Thanh khoản nóng chảy thấBảng hướng dẫn ánh sángTấm khuếch tán ánh sáng t

₫ 34.090/ KG

GPPS  RG-535HN HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535HN HUIZHOU RENXIN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơiTấm khácTrang chủ

₫ 34.480/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP535N(白底) FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GP535N(白底) FORMOSA NINGBO
Trong suốtSản phẩm tường mỏngTủ lạnh

₫ 36.250/ KG

GPPS  STL 525 LIANYUNGANG PETROCHEMICAL
GPPS STL 525 LIANYUNGANG PETROCHEMICAL
Truyền caoThiết bị điệnĐồ chơi nhựaTrang chủ

₫ 37.220/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525 KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525 KAOFU TAIWAN
Dòng chảy caoVật tư y tếDùng một lầnHàng gia dụngBăng ghi âm

₫ 39.190/ KG

GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN
GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏThùng chứaTrang chủĐồ chơi

₫ 42.320/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmBộ đồ ăn và các sản phẩm

₫ 43.100/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 43.100/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.060/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.460/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP535N FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP535N FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoTủ lạnhSản phẩm tường mỏng

₫ 46.240/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.020/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF KOREA
GPPS Bycolene®  158K BASF KOREA
Sức mạnh caoVật tư y tếDùng một lần

₫ 47.810/ KG

GPPS Bycolene®  147F BASF KOREA
GPPS Bycolene®  147F BASF KOREA
Dễ dàng xử lýTủ lạnh Transparent PartsTrang chủ Hàng ngàyTrang chủHiển thị

₫ 51.730/ KG

HDPE  HD 7000 F BPE THAILAND
HDPE HD 7000 F BPE THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách

₫ 28.210/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 28.290/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.570/ KG

HDPE  FB1350 BOROUGE UAE
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp

₫ 31.740/ KG