1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tiêm và đóng gói hàng ngà close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  S65 SHANDONG LEIDE
TPU S65 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPU  BTP-95A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-95A EVERMORE TAIWAN
Chống hóa chấtDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU  BTP-90A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-90A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU  BTP-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-98A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
Chống mài mònLĩnh vực ô tôVỏ điện thoạiphimCáp khởi độngĐóng góiHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

TPU  BTP-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống hóa chấtDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 109.720/ KG

TPU  1182 SHANDONG LEIDE
TPU 1182 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 129.310/ KG

TPU  1080AEU GRECO TAIWAN
TPU 1080AEU GRECO TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiMáy giặtphimTrang chủphimPhụ kiện ốngGiày thể thao SoleGiày cao gót gạo và dụng

₫ 166.540/ KG

TPV  3190B BK DSM HOLAND
TPV 3190B BK DSM HOLAND
Mục đích chungHồ sơThời tiết kháng Seal StriỐngPhụ kiện ống

₫ 78.370/ KG

TPV  3190N DSM HOLAND
TPV 3190N DSM HOLAND
Hiệu suất lão hóa chịu nhThời tiết kháng Seal StriTrang chủHồ sơ

₫ 101.880/ KG

TPV  3190B DSM HOLAND
TPV 3190B DSM HOLAND
Mục đích chungHồ sơThời tiết kháng Seal StriỐngPhụ kiện ống

₫ 101.880/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 33.820/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.010/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.480/ KG

HDPE  2200J PETROCHINA DAQING
HDPE 2200J PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 41.540/ KG

HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
Chống nứt căng thẳngTrang chủỨng dụng công nghiệpBảo vệNhà ởLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 43.100/ KG

K(Q)胶 K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
K(Q)胶 K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủCốcĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming

₫ 88.560/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 39.190/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 42.710/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 45.060/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 54.860/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 37.150/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 43.100/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

PA12  LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Cải thiện tác độngỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật

₫ 250.790/ KG

PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy lực

₫ 344.840/ KG

PA66 Leona™  1402S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402S ASAHI JAPAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng dây và cáp

₫ 115.600/ KG

PA66 Zytel®  10B40HS1 DUPONT USA
PA66 Zytel®  10B40HS1 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 148.910/ KG

PBI CELAZOLE®  TU-60 PBI USA
PBI CELAZOLE®  TU-60 PBI USA
Vỏ máy tính xách tayĐóng gói

₫ 6.269.760/ KG

PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủỨng dụng hàng không vũ trĐóng gói cửa sổ

₫ 128.530/ KG

PC Makrolon®  1895 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895 901510 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 235.120/ KG

PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 235.120/ KG

PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 254.710/ KG

PC Makrolon®  1895 551022 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895 551022 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 285.670/ KG

PC Makrolon®  1895 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895 000000 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 285.670/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng ô tôỨng dụng răngỨng dụng điện tửphimPhụ tùng động cơThiết bị y tếNhà ởĐóng góiỐng

₫ 2.155.230/ KG

PETG Eastar™  Z6011 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6011 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.780/ KG