1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tiêm và đóng gói hàng ngà close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 180.500/ KG

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 264.860/ KG

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 266.820/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 302.140/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 47.090/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 31.980/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin

₫ 32.570/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.420/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi carbLĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 255.050/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 48.260/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.230/ KG

PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử

₫ 88.290/ KG

PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 104.370/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.720/ KG

PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 105.940/ KG

PBT LONGLITE®  8730 BKK ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  8730 BKK ZHANGZHOU CHANGCHUN
Đặc tính cơ họcPhụ tùng ô tôQuạt tản nhiệtBộ phận gia dụngTrang chủBảng điều khiển ô tôCông tắc điệnCửa xeVỏ máy tính xách tayĐèn xeĐộng cơTrang chủĐèn tiết kiệm năng lượng

₫ 54.930/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.860/ KG

POM  M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
POM M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
Trọng lượng phân tử thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôĐối với tiêm phức tạpSản phẩm tường mỏng và chCũng được sử dụng để tạo

₫ 41.200/ KG

PP  RP346R HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP RP346R HUIZHOU CNOOC&SHELL
Thấp cong congCốcChai lọThùngTrang chủ Hàng ngàyGói hóa chất hàng ngàySản phẩm gia dụngSản phẩm tường mỏngSản phẩm hàng ngàycontainer độ nét caoHộp đựng thực phẩmHình thành tường mỏng

₫ 35.310/ KG

PP ExxonMobil™  PP7684 KN EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7684 KN EXXONMOBIL USA
Chống tĩnh điệnHộp công cụỨng dụng công nghiệpHộp công cụ/bộ phậnLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủTải thùng hàngThiết bị điện

₫ 41.590/ KG

PP  PPH-M17N DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-M17N DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTrang chủPhụ tùng ô tôĐồ chơiThiết bị thể thaoHộp lưu trữTủ quần áoThực phẩm tươi hộpHộp đa phương tiệnBao bì mỹ phẩm

₫ 41.590/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 43.950/ KG

PP ExxonMobil™  7684KN EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7684KN EXXONMOBIL USA
Chống tĩnh điệnHộp công cụỨng dụng công nghiệpHộp công cụ/bộ phậnLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủTải thùng hàngThiết bị điện

₫ 44.340/ KG

PP  HT9020M SINOPEC MAOMING
PP HT9020M SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtỐng tiêmThiết bị y tếHộp đựng thực phẩmHiển thịTrang chủ

₫ 45.520/ KG

PP KOPELEN  J-380A LOTTE KOREA
PP KOPELEN  J-380A LOTTE KOREA
Dòng chảy caoThùngVỏ điệnỐng tiêm

₫ 46.110/ KG

PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩmphimCốcLớp homopolyzingThích hợp để đóng gói. Cá

₫ 47.090/ KG

PP RANPELEN  J-550S LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-550S LOTTE KOREA
Độ bóng caoHiển thịỐng tiêmHộp nhựaThùng chứaTrang chủ

₫ 48.260/ KG

PP ExxonMobil™  7684KN EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7684KN EXXONMOBIL SINGAPORE
Kết tinh caoHộp công cụỨng dụng công nghiệpHộp công cụ/bộ phậnLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủTải thùng hàngThiết bị điện

₫ 49.050/ KG

PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoChai lọHiển thịMáy nén khí hình thành tấThư mụcthổi chaiBăng tải đóng gói

₫ 49.050/ KG

PP  RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếThùng chứa tường mỏngBăng videoTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 51.790/ KG

PP COSMOPLENE®  Z451G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  Z451G TPC SINGAPORE
Hàng gia dụngPhụ tùng ống tiêm dưới daThùng chứaCốc

₫ 51.790/ KG

PP  9020M SINOPEC MAOMING
PP 9020M SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtỐng tiêmThiết bị y tếHộp đựng thực phẩmHiển thịTrang chủ

₫ 52.970/ KG

PP  RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị y tếTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 54.150/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 137.330/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 156.950/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 156.950/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 156.950/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 164.800/ KG

PPA AMODEL® DW-1140 BK938 SOLVAY USA
PPA AMODEL® DW-1140 BK938 SOLVAY USA
Sức mạnh caoỨng dụng hàng tiêu dùngThiết bị điệnBộ lọcNhà ởỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng máy bơm nước Van

₫ 176.570/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 183.640/ KG