1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tiêm tường mỏng close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoBao bì y tế

₫ 94.170/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 204.040/ KG

PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA
PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 60.820/ KG

PP Moplen  RP348N BASELL THAILAND
PP Moplen  RP348N BASELL THAILAND
Chống va đập tốtVỏ pinChai hàng tiêu dùngNắp và đóng nắpContainer trong suốtThùng chứa

₫ 35.710/ KG

PP ExxonMobil™  PP1364E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1364E2 EXXONMOBIL USA
HomopolymerCốcBảo vệNội thấtNhà ởLĩnh vực ứng dụng hàng tiHợp chất

₫ 41.590/ KG

PP  1364E2 EXXONMOBIL FRANCE
PP 1364E2 EXXONMOBIL FRANCE
HomopolymerCốcBảo vệNội thấtNhà ởLĩnh vực ứng dụng hàng tiHợp chất

₫ 41.590/ KG

PP HOSTALEN  H2142 12 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  H2142 12 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống oxy hóaPhụ tùng ốngỨng dụng tưới tiêuPhụ kiện

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7031E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7031E2 EXXONMOBIL USA
Dây điện JacketLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpHợp chấtTrang chủHộp công cụ/bộ phậnLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7414 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7414 EXXONMOBIL USA
Copolymer chống va đậpLĩnh vực ô tôHợp chấtLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐồ chơiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7855E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7855E1 EXXONMOBIL USA
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ tùng ô tô bên ngoàiThiết bị điện

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
HomopolymerỨng dụng dệtTrang chủỨng dụng nông nghiệpỨng dụng thủy sảnSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7035E4 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7035E4 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoTrang chủLĩnh vực ứng dụng hàng tiNội thấtChai lọĐóng gói cứng

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033E2 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tôGhế an toàn trẻ emĐồ chơiPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA
Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033NE1 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  PP7033NE1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caoĐồ chơiHộp nhựaThùng nhựaNhà ởContainer công nghiệpThùng chứaLĩnh vực ứng dụng hàng tiHộp công cụ/bộ phậnỨng dụng công nghiệp

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033L1 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoĐồ chơiHộp nhựaThùng nhựaNhà ởContainer công nghiệpThùng chứaLĩnh vực ứng dụng hàng tiHộp công cụ/bộ phậnỨng dụng công nghiệp

₫ 41.590/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 164.800/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA
Mềm mạiHàng tiêu dùngỨng dụng điệnTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.520/ KG

TPV  3190B BK DSM HOLAND
TPV 3190B BK DSM HOLAND
Mục đích chungHồ sơThời tiết kháng Seal StriỐngPhụ kiện ống

₫ 78.480/ KG

TPV  3190N DSM HOLAND
TPV 3190N DSM HOLAND
Hiệu suất lão hóa chịu nhThời tiết kháng Seal StriTrang chủHồ sơ

₫ 102.020/ KG

TPV  3190B DSM HOLAND
TPV 3190B DSM HOLAND
Mục đích chungHồ sơThời tiết kháng Seal StriỐngPhụ kiện ống

₫ 102.020/ KG

TPV  10-55A SHANDONG DAWN
TPV 10-55A SHANDONG DAWN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 117.720/ KG

TPV  6135N DSM HOLAND
TPV 6135N DSM HOLAND
Màu dễ dàngLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng công nghiệp

₫ 137.330/ KG

EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâThời tiết kháng Seal Stri

₫ 105.940/ KG

HIPS  1400 TRINSEO HK
HIPS 1400 TRINSEO HK
Lĩnh vực ứng dụng hàng tiVỏ TVNhà ở

₫ 47.090/ KG

PA12  LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Cải thiện tác độngỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật

₫ 251.130/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi carbLĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 255.050/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 48.260/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.230/ KG

PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử

₫ 88.290/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.720/ KG

PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 105.940/ KG

PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA
PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.860/ KG

PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA
PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.860/ KG

PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.780/ KG

PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.780/ KG

PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA
PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 64.740/ KG

PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 68.670/ KG

PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA
PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 68.670/ KG

PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA
PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 70.630/ KG