1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thu nhỏ nắp close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan®  285 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  285 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 346.760/ KG

HDPE  HHM5502LW SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.

₫ 39.860/ KG

PA12  LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Cải thiện tác độngỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật

₫ 255.090/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyỐng

₫ 279.010/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 314.880/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 318.860/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 318.860/ KG

PA6 Grilon®  PV-3H EMS-CHEMIE Netherlands
PA6 Grilon®  PV-3H EMS-CHEMIE Netherlands
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 47.430/ KG

PA6  XE 5025 BK EMS-CHEMIE GERMANY
PA6 XE 5025 BK EMS-CHEMIE GERMANY
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 67.760/ KG

PA6 Ultramid®  DB2010C BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  DB2010C BK BASF GERMANY
Kháng dung môiPhụ tùng nội thất ô tôPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị nội thất ô tô

₫ 71.740/ KG

PA6 Grilon®  BRZ 334HS BK EMS-CHEMIE USA
PA6 Grilon®  BRZ 334HS BK EMS-CHEMIE USA
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 83.700/ KG

PA6 LNP™ LUBRICOMP™  PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ LUBRICOMP™  PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 83.700/ KG

PA6 Grilon®  PVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  PVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 95.660/ KG

PA6 Grilon®  EBVZ-15H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  EBVZ-15H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 103.630/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 107.620/ KG

PA6 Grilon®  BS-V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BS-V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 107.620/ KG

PA6 Grilon®  PV-5HH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  PV-5HH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 111.600/ KG

PA6 Grilon®  RDS 4543 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  RDS 4543 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 115.590/ KG

PA6 Grilon®  BZ2/3 BK EMS-CHEMIE USA
PA6 Grilon®  BZ2/3 BK EMS-CHEMIE USA
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 123.560/ KG

PA6 Grilon®  BK-30 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-30 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 129.540/ KG

PA6 Grilon®  BT40Z EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BT40Z EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 155.450/ KG

PA6  PF-30 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PA6 PF-30 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 159.430/ KG

PA6 Grilon®  BM18 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BM18 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 191.320/ KG

PA612 Zytel®  158L DUPONT USA
PA612 Zytel®  158L DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 191.320/ KG

PA66 Grivory®  GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grivory®  GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 171.390/ KG

PBT VALOX™  HX260HPR SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PBT VALOX™  HX260HPR SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 233.170/ KG

PC PANLITE® G-3410R BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3410R BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật

₫ 89.680/ KG

PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 89.680/ KG

PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 92.470/ KG

PC PANLITE® G-3130PH TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3130PH TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.610/ KG

PC PANLITE® G-3410R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3410R TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật

₫ 113.600/ KG

PC PANLITE® LS-2250 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® LS-2250 TEIJIN JAPAN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuật

₫ 142.690/ KG

PC LEXAN™  HPX4EU SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPX4EU SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng dược phẩmThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 151.460/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 160.230/ KG

PC/ABS TRILOY®  210NHFL BK SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210NHFL BK SAMYANG SHANHAI
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 74.140/ KG

PC/ABS INFINO®  HP-1001 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HP-1001 Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 103.630/ KG

PC/ABS INFINO®  NH1015L Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH1015L Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 129.540/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015 BK Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH-1015 BK Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 129.540/ KG

PEI ULTEM™  HU2200-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU2200-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 310.890/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 179.360/ KG