1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Thu nhỏ nắp 
Xóa tất cả bộ lọc
TPE THERMOLAST® K TM3MED KRAIBURG TPE GERMANY
ThuốcỐngĐóng góiLinh kiện van₫ 205.510/ KG

TPU Desmopan® 9670A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 98.810/ KG

TPU Desmopan® W85092A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 126.470/ KG

TPU Desmopan® 786E COVESTRO GERMANY
Sức mạnh caoHồ sơPhụ kiện kỹ thuậtphimỐng₫ 165.600/ KG

TPU Desmopan® TX 245 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 221.320/ KG

TPU Desmopan® 481R COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 248.990/ KG

TPU Desmopan® 285 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 343.840/ KG

HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.₫ 40.980/ KG

HDPE P4406C SINOPEC MAOMING
Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu₫ 47.430/ KG

PA12 LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Cải thiện tác độngỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật₫ 252.940/ KG

PA12 Grilamid® TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyỐng₫ 276.650/ KG

PA12 Grilamid® TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao₫ 312.220/ KG

PA12 Grilamid® TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao₫ 316.180/ KG

PA12 Grilamid® TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao₫ 316.180/ KG

PA6 Grilon® PV-3H EMS-CHEMIE Netherlands
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 47.030/ KG

PA6 XE 5025 BK EMS-CHEMIE GERMANY
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 67.190/ KG

PA6 Ultramid® DB2010C BK BASF GERMANY
Kháng dung môiPhụ tùng nội thất ô tôPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị nội thất ô tô₫ 71.140/ KG

PA6 Grilon® BRZ 334HS BK EMS-CHEMIE USA
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 83.000/ KG

PA6 LNP™ LUBRICOMP™ PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật₫ 83.000/ KG

PA6 Grilon® PVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 94.850/ KG

PA6 Grilon® EBVZ-15H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 102.760/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™ PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật₫ 106.710/ KG

PA6 Grilon® BS-V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 106.710/ KG

PA6 Grilon® PV-5HH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 110.660/ KG

PA6 Grilon® RDS 4543 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 114.610/ KG

PA6 Grilon® BZ2/3 BK EMS-CHEMIE USA
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 122.520/ KG

PA6 Grilon® BK-30 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 128.450/ KG

PA6 Grilon® BT40Z EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 154.140/ KG

PA6 PF-30 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật₫ 158.090/ KG

PA6 Grilon® BM18 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện₫ 189.710/ KG

PA612 Zytel® LC6601 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 165.990/ KG

PA612 Zytel® 158L DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ₫ 183.780/ KG

PA66 Grivory® GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng ô tô₫ 110.660/ KG

PA6T Ultramid® KR4355G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật₫ 177.850/ KG

PA6T Ultramid® TKR4350 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật₫ 177.850/ KG

PA6T Ultramid® TKR4351 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật₫ 181.800/ KG

PA6T Ultramid® TKR4355G10 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật₫ 181.800/ KG

PA6T Ultramid® TKR4357G6 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật₫ 189.710/ KG

PA6T Ultramid® T4381 LDS BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật₫ 189.710/ KG

PA6T Ultramid® TKR 4355G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật₫ 203.540/ KG