1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thu hoạch mạch máu close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 329.160/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 372.270/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 211.600/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 219.440/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 644.610/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 201.810/ KG

TPV Santoprene™ 8281-90MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8281-90MED CELANESE USA
Chiết xuất thấpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 568.200/ KG

TPV Santoprene™ 8281-75MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8281-75MED CELANESE USA
Chiết xuất thấpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 685.760/ KG

TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 301.730/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.570/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.690/ KG

PP  CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
PP CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếChai thuốcBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

PP  P4406C SINOPEC MAOMING
PP P4406C SINOPEC MAOMING
Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu

₫ 37.620/ KG

PP  EPT30U SHAANXI YCZMYL
PP EPT30U SHAANXI YCZMYL
Chống va đập caoĐồ chơiTúi daHộp doanh thuKhayLĩnh vực ô tô

₫ 37.620/ KG

PP Aramco  HP120G FREP FUJIAN
PP Aramco  HP120G FREP FUJIAN
Độ bóng caoHàng gia dụngTrang chủHộp doanh thu

₫ 41.540/ KG

TPU Desmopan®  460 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  460 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủNắp chaiỨng dụng kỹ thuậtLĩnh vực ô tô

₫ 391.860/ KG

HDPE  P4406C SINOPEC MAOMING
HDPE P4406C SINOPEC MAOMING
Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu

₫ 47.020/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 72.100/ KG

LDPE Purell  2410T LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  2410T LYONDELLBASELL HOLAND
Ứng dụng kỹ thuậtTrang chủTrang chủPhần công trình

₫ 101.880/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyỐng

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.490/ KG

PA6 Ultramid®  B3U BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3U BASF KOREA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 105.800/ KG

PA66  A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
PA66 A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
Kích thước ổn địnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện máy móc

₫ 109.720/ KG

PA66  AG-30/10 LF EMS-CHEMIE JAPAN
PA66 AG-30/10 LF EMS-CHEMIE JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiBộ phận gia dụngHàng thể thao

₫ 152.830/ KG

PC PANLITE® GV-3430RH BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GV-3430RH BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuật

₫ 70.530/ KG

PC PANLITE® GV-3430R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GV-3430R TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuật

₫ 70.530/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 176.340/ KG

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 62.700/ KG

POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtphổ quátTrang chủ

₫ 70.530/ KG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Độ bay hơi thấpỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 76.800/ KG

POM TENAC™-C  GN455 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  GN455 ASAHI JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởThiết bị tập thể dụcMáy móc công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 94.050/ KG

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống tia cực tímMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  TFC64 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  TFC64 ASAHI JAPAN
Độ nhớt caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởVòng biMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 125.400/ KG

PP  EP300L HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP300L HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chịu được tác động nhiệt Đồ chơiHộp doanh thuHộp pinBộ phận gia dụngTrang chủHộp pinHộp doanh thuKhay hàng hóaĐồ chơi

₫ 27.040/ KG