1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thuốc close
Xóa tất cả bộ lọc
EAA ESCOR™  5100 EXXONMOBIL BEILGM
EAA ESCOR™  5100 EXXONMOBIL BEILGM
Niêm phong nhiệt Tình dụcCông cụ điện

₫ 87.800/ KG

EAA ESCOR™  5020 EXXONMOBIL USA
EAA ESCOR™  5020 EXXONMOBIL USA
Trong suốtCông cụ điện

₫ 87.800/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 87.800/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim

₫ 59.870/ KG

EMA Elvaloy®  1913 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1913 AC DUPONT USA
Tăng cườngHàng gia dụngThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 63.860/ KG

EMA LOTRYL® 18 MG 02 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 18 MG 02 ARKEMA FRANCE
Trong suốtLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 71.840/ KG

EMA Elvaloy®  1125 DUPONT BELGIUM
EMA Elvaloy®  1125 DUPONT BELGIUM
Chống nứt căng thẳngBao bì thực phẩm

₫ 75.830/ KG

EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
Chống oxy hóaDây điệnCáp điện

₫ 87.800/ KG

EPDM  539 LION POLYMERS USA
EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 89.800/ KG

EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng dây và cáp

₫ 91.790/ KG

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống oxy hóaDây và cápCửa sổ tam giácỐng cao su

₫ 93.790/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 99.780/ KG

EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điện

₫ 99.780/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 99.780/ KG

EPS TAITACELL  EPS-361 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-361 ZHONGSHAN TAITA
Ổn định tốtVật liệu cách nhiệtTrang chủ

₫ 51.090/ KG

EPS TAITACELL  EPS-391 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-391 ZHONGSHAN TAITA
Ổn định tốtVật liệu cách nhiệtTrang chủ

₫ 51.480/ KG

EPS  E-SA NINGBO XIN-QIAO
EPS E-SA NINGBO XIN-QIAO
Dễ dàng xử lýTấm khácThiết bị thể thaoNướcTrang chủThùng chứa

₫ 51.880/ KG

EPS TAITACELL  EPS-321 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-321 ZHONGSHAN TAITA
Chống cháyDây và cápTrang chủVật liệu xây dựng

₫ 51.880/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 51.880/ KG

EPS TAITACELL  EPS-351 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-351 ZHONGSHAN TAITA
Chống tĩnh điệnTrang chủDây và cápCách điệnBao bì truyền thông

₫ 52.680/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-200 AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE AH-200 AGC JAPAN
Chống hóa chấtỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôDây và cáp

₫ 510.850/ KG

ETFE NEOFLON®  EP620 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP620 DAIKIN JAPAN
Độ dẫnDây và cáp

₫ 638.570/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim

₫ 638.570/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-541 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-541 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketDây và cápphimPhụ kiện ống

₫ 638.570/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 658.520/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-610AS DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-610AS DAIKIN JAPAN
Độ dẫnDây và cáp

₫ 658.520/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 678.480/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 838.120/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 878.030/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 977.810/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 989.780/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.117.490/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN
Chống hóa chấtDây và cápLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 1.117.490/ KG

ETFE  DS610P(涂料底漆) SHANDONG DONGYUE
ETFE DS610P(涂料底漆) SHANDONG DONGYUE
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 1.197.320/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.756.060/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.915.700/ KG

EVA  UE631 JIANGSU SAILBOAT
EVA UE631 JIANGSU SAILBOAT
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện ốngPhụ tùng ốngDây điệnCáp điện

₫ 36.520/ KG

EVA  V5120J JIANGSU SAILBOAT
EVA V5120J JIANGSU SAILBOAT
Chống lão hóaPhụ kiện ốngỐngDây và cáp

₫ 42.700/ KG

EVA  14J6 SINOPEC YANSHAN
EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện

₫ 43.900/ KG

EVA  12J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 12J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm cách nhiệt bọt

₫ 43.900/ KG