1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thuốc close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA GELOY™  CR7520-NA1000 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  CR7520-NA1000 SABIC INNOVATIVE US
Chống va đập caoLĩnh vực ô tô

₫ 111.750/ KG

ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngTrang chủHồ sơLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 111.750/ KG

ASA GELOY™  CR7520 GY6C348 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  CR7520 GY6C348 SABIC INNOVATIVE US
Chống va đập caoLĩnh vực ô tô

₫ 111.750/ KG

ASA GELOY™  XP4034 WH9B273 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XP4034 WH9B273 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tô

₫ 111.750/ KG

ASA Luran®S  KR2858G3 BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2858G3 BASF GERMANY
Chịu nhiệtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 111.750/ KG

ASA GELOY™  HRA222-WH4C030U SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  HRA222-WH4C030U SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 111.750/ KG

ASA GELOY™  CR7520 WH3C049 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  CR7520 WH3C049 SABIC INNOVATIVE US
Chống va đập caoLĩnh vực ô tô

₫ 111.750/ KG

ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 111.750/ KG

ASA  200FR KUMHO KOREA
ASA 200FR KUMHO KOREA
Chống cháyCông cụ điện

₫ 111.750/ KG

ASA Luran®S  KR2861-1C BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2861-1C BASF GERMANY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tô

₫ 111.750/ KG

ASA  XC-190-NC KUMHO KOREA
ASA XC-190-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 113.740/ KG

ASA  XC-190 KUMHO KOREA
ASA XC-190 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 113.740/ KG

ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 119.730/ KG

ASA/PC Luran®S  2864 BK BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  2864 BK BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 89.800/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4034 WH8B108 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XP4034 WH8B108 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tô

₫ 99.380/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4034-WH5E117 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XP4034-WH5E117 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tô

₫ 99.380/ KG

ASA/PC Luran®S  2864 BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  2864 BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 103.770/ KG

ASA/PC Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 106.960/ KG

ASA/PC Luran®S  KR2866C BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  KR2866C BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 106.960/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4034 BK749 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XP4034 BK749 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tô

₫ 107.760/ KG

COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 139.690/ KG

COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 139.690/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 191.570/ KG

COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 219.510/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 239.460/ KG

COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 239.460/ KG

COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 259.420/ KG

COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 271.390/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 271.390/ KG

COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 319.280/ KG

COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng quang học

₫ 391.120/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 458.970/ KG

CPVC  HI-805 INNER MONGOLIA LIONSHINE
CPVC HI-805 INNER MONGOLIA LIONSHINE
Không mùiỐngỐng nước nóng

₫ 87.800/ KG

CPVC  HI-806 INNER MONGOLIA LIONSHINE
CPVC HI-806 INNER MONGOLIA LIONSHINE
Không mùiỐngỐng nước nóng

₫ 106.960/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 67.850/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 67.850/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 67.850/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 71.840/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 75.830/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 75.830/ KG