180 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PPS close
Ứng dụng tiêu biểu: Thiết bị thể thao close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  HB0 SICHUAN DEYANG
PPS HB0 SICHUAN DEYANG
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tử

₫ 180.500/ KG

PPS  PPS-HB SICHUAN DEYANG
PPS PPS-HB SICHUAN DEYANG
Chống cháyThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 180.500/ KG

PPS  HGR40DL SICHUAN DEYANG
PPS HGR40DL SICHUAN DEYANG
Gia cố sợi thủy tinhHàng không vũ trụThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 192.530/ KG

PPS  PTFE-HGR313 SICHUAN DEYANG
PPS PTFE-HGR313 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngThiết bị điện tửNhà ở

₫ 194.770/ KG

PPS  BF1140 BAF CHEM JAPAN
PPS BF1140 BAF CHEM JAPAN
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôThiết bị điện tử

₫ 120.330/ KG

PPS DIC.PPS  GB8411 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  GB8411 DIC JAPAN
Cách điệnPhụ kiện điện tửỨng dụng công nghiệpThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôPhụ tùng động cơTủ lạnh

₫ 132.360/ KG

PPS DURAFIDE®  6465A6 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6465A6 DAICEL MALAYSIA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụngLớp sợi

₫ 152.420/ KG

PPS DIC.PPS  GB8411-11 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  GB8411-11 DIC JAPAN
Cách điệnPhụ kiện điện tửỨng dụng công nghiệpThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôPhụ tùng động cơTủ lạnh

₫ 160.040/ KG

PPS LNP™ THERMOTUF™ OF-1008 SABIC INNOVATIVE US
PPS LNP™ THERMOTUF™ OF-1008 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôThiết bị điện tử

₫ 160.440/ KG

PPS RYTON® XK2240 BN CPCHEM USA
PPS RYTON® XK2240 BN CPCHEM USA
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị điện

₫ 168.460/ KG

PPS DURAFIDE®  6465A6 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6465A6 JAPAN POLYPLASTIC
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụngLớp sợi

₫ 172.470/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600C1 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3600C1 DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600-L4 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3600-L4 DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 184.510/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600-D5 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3600-D5 DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 192.530/ KG

PPS RYTON® R-10-7006A CPCHEM USA
PPS RYTON® R-10-7006A CPCHEM USA
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị điện

₫ 192.530/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600-L3 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3600-L3 DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 192.530/ KG

PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM SINGAPHORE
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 192.530/ KG

PPS RYTON® R-4-220BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-220BL CPCHEM USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 194.770/ KG

PPS Torelina®  A390M60 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A390M60 TORAY JAPAN
Kích thước ổn địnhỨng dụng điện tửThiết bị điện

₫ 194.770/ KG

PPS  PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
PPS PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngHàng không vũ trụMáy mócLinh kiện cơ khíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điện

₫ 194.770/ KG

PPS  PPS-hGR41 SICHUAN DEYANG
PPS PPS-hGR41 SICHUAN DEYANG
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôThiết bị điện tử

₫ 194.770/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A7 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A7 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 208.570/ KG

PPS RYTON® R-4-220NA CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-220NA CPCHEM USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 220.610/ KG

PPS RYTON® R-4-200NA CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-200NA CPCHEM USA
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị điện

₫ 224.620/ KG

PPS RYTON® R-4-230NA CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-4-230NA CPCHEM SINGAPHORE
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 232.640/ KG

PPS RYTON® R-4-02XT CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-02XT CPCHEM USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 236.650/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 240.660/ KG

PPS RYTON® P-4(粉) CPCHEM USA
PPS RYTON® P-4(粉) CPCHEM USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 248.680/ KG

PPS  1130A1T HD9001 JAPAN POLYPLASTIC
PPS 1130A1T HD9001 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayKết nốiTrang chủ

₫ 360.990/ KG

PPS RYTON® R-7-02 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-02 CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 140.390/ KG

PPS RYTON® R-7 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7 CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 152.420/ KG

PPS RYTON® BR-42C CPCHEM USA
PPS RYTON® BR-42C CPCHEM USA
Chống tia cực tímPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PPS RYTON® R-7-120NA CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-7-120NA CPCHEM SINGAPHORE
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 192.530/ KG

PPS RYTON® R-7-120 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-120 CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 180.500/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 184.510/ KG

PPS RYTON® R-7-120BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-120BL CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 184.510/ KG

PPS RYTON® R-7-120NA CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-120NA CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 192.530/ KG

PPS RYTON® R-7-120 BL CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-7-120 BL CPCHEM SINGAPHORE
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 192.530/ KG

PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 120.330/ KG

PPS  SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 128.350/ KG