1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thiết bị cơ khí close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-GY70477 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-GY70477 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-7M7D037 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-7M7D037 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-WH9G159 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-WH9G159 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-2M2A5473 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-2M2A5473 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-BL1C084L SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-BL1C084L SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CX7240 BK1A382 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240 BK1A382 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-GY4E097 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-GY4E097 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240 WH6D068L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240 WH6D068L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 117.560/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-701 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 125.400/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-WH9E276 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-WH9E276 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 132.060/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-BL SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-BL SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 137.150/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U WH8E009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U WH8E009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 139.500/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-8T8D071 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-8T8D071 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 141.070/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U 7M1D051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U 7M1D051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 147.730/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-7M10051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-7M10051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 148.910/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 158.700/ KG

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.586.280/ KG

PEI ULTEM™  CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™  CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 282.140/ KG

PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  4001-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-1100 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 568.200/ KG

PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLĩnh vực ô tôCông nghiệp hàng không

₫ 646.570/ KG

PES SUMIKAEXCEL®  3600G SUMITOMO JAPAN
PES SUMIKAEXCEL®  3600G SUMITOMO JAPAN
Hiệu suất chịu nhiệtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLĩnh vực cơ khíLĩnh vực nước nóngSơn phủ

₫ 771.960/ KG

POM FORMOCON®  FM025 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM025 FPC TAIWAN
Độ nhớt caoCách sử dụng: Đặt cược vậCác sản phẩm khác

₫ 63.870/ KG

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 82.290/ KG

POM KEPITAL®  F10-03H KEP KOREA
POM KEPITAL®  F10-03H KEP KOREA
Chống mệt mỏiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 89.340/ KG

POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 97.970/ KG

POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 117.560/ KG

PP ExxonMobil™  PP3155 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP3155 EXXONMOBIL USA
Chống mờ khíỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sóc y tếVật tư y tế/điều dưỡngSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhânSợi

₫ 37.620/ KG

PP  B4002 SHAANXI YCZMYL
PP B4002 SHAANXI YCZMYL
Nội thấtBao bì thépKhông khí lạnh thổi chết

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  PP3295G1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP3295G1 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongVải không dệtỨng dụng công nghiệp

₫ 41.540/ KG

PP Fibremod™ GB306SAF BOREALIS EUROPE
PP Fibremod™ GB306SAF BOREALIS EUROPE
Đồng ổn định liên hệTái chếKhớp nối hóa họcGia cố sợi thủy tinhTăng cườngLĩnh vực ô tô

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN
Độ cứng caoPhụ kiện ốngỨng dụng đúc thổiỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 44.280/ KG

PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
Phân phối trọng lượng phâTrang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải

₫ 48.980/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtTrang chủỨng dụng khí nénHàng thể thaoPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 195.930/ KG

PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG