1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thiết bị cơ khí close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™  SE1X-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 146.950/ KG

PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 634.810/ KG

PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 940.460/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 991.410/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.011.000/ KG

PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.097.210/ KG

TPU Desmopan®  255(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  255(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ tùng động cơLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíHàng thể thaoCamỨng dụng thủy lựcBánh xeMáy giặtPhụ tùng động cơĐóng gói

₫ 156.740/ KG

TPU Desmopan®  255 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  255 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ tùng động cơLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíHàng thể thaoCamỨng dụng thủy lựcBánh xeMáy giặtPhụ tùng động cơĐóng gói

₫ 352.670/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 97.970/ KG

EVA  1519 HANWHA KOREA
EVA 1519 HANWHA KOREA
Sức mạnh caoSợiTấm khác

₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 54.860/ KG

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
Độ bền caoCáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp

₫ 35.660/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.100/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 156.740/ KG

PA12 VESTAMID® L2121 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2121 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 VESTAMID® L1923A EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1923A EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 254.710/ KG

PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 274.300/ KG

PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 378.140/ KG

PA6  B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng trung bìnhLĩnh vực ô tôKỹ thuật cơ khí

₫ 72.490/ KG

PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôHệ thống khí nénHệ thống điệnKhung gầmVỏ máy tính xách tayChiếu sáng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.580/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.050/ KG

PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
Chống dầuMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA66 Ultramid®  A3K Q601 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3K Q601 BASF GERMANY
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 115.600/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 148.910/ KG

PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union
PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 121.480/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 84.250/ KG

PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™  144R-112 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  144R-112 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 117.560/ KG

PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 133.230/ KG

PC LNP™ FARADEX™  DS0036I SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ FARADEX™  DS0036I SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 235.120/ KG

PC LNP™ STAT-KON™  DS00361C BK1B511BZDD SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ STAT-KON™  DS00361C BK1B511BZDD SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 235.120/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-WH SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-WH SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-7M6D020 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-7M6D020 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-2T3D086 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-2T3D086 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-GY3E094 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-GY3E094 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-7M5D032 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-7M5D032 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-GY8A242 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-GY8A242 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG