1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thiên Bì close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  DL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  DL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng điện tử

₫ 267.180/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  DCL-4032 FR SABIC INNOVATIVE US

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  DCL-4032 FR SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thao

₫ 313.150/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  DCL-4034 SABIC INNOVATIVE US

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  DCL-4034 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thao

₫ 345.370/ KG

PCTG Eastman Tritan™ SC900 EASTMAN USA

PCTG Eastman Tritan™ SC900 EASTMAN USA

Thiết bị gia dụngBình sữaCốc nhỏ với số lượng lớn

₫ 110.010/ KG

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY

Warp thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpPhụ kiện máy mócPhụ kiện thiết bị y tế

₫ 1.493.060/ KG

PEI ULTEM™  CRS5001-1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  CRS5001-1000 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôNắp chai

₫ 82.510/ KG

PEI ULTEM™  2212R-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2212R-7301 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy trung bìnhCông cụ xử lýBộ phận gia dụngPhụ tùng ô tôThiết bị điện

₫ 141.450/ KG

PEI ULTEM™  3452-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  3452-7301 SABIC INNOVATIVE US

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 392.910/ KG

PEI ULTEM™  AUT200M-BK1A113 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  AUT200M-BK1A113 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoThiết bị điệnỨng dụng ô tô

₫ 432.200/ KG

PEI ULTEM™  AUT200 BK SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  AUT200 BK SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoThiết bị điệnỨng dụng ô tô

₫ 471.490/ KG

PEI ULTEM™  3452-1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  3452-1000 SABIC INNOVATIVE US

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 471.490/ KG

PEI ULTEM™ Resin 2312 7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™ Resin 2312 7301 SABIC INNOVATIVE US

Thanh khoản trung bìnhPhụ tùng ô tôCông cụ xử lýThiết bị điệnLinh kiện điện

₫ 471.490/ KG

PEI ULTEM™  3452-701 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  3452-701 SABIC INNOVATIVE US

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 471.490/ KG

PEI ULTEM™  AUT200 1000USDD SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  AUT200 1000USDD SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoThiết bị điệnỨng dụng ô tô

₫ 550.070/ KG

PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL4036-BK SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL4036-BK SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng tạo hìnhTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng điện tử

₫ 597.220/ KG

PEI ULTEM™  1000-1100 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1000-1100 SABIC INNOVATIVE US

Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 628.660/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC1005 BK SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC1005 BK SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 628.660/ KG

PEI ULTEM™  EC002RPQ SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  EC002RPQ SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 628.660/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC002APQ SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC002APQ SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 628.660/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC004APQ SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC004APQ SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 628.660/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC-1005 EM(EE005E-BK1A604) SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC-1005 EM(EE005E-BK1A604) SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 628.660/ KG

PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL-4036 SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ LUBRICOMP™  EFL-4036 SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng tạo hìnhTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng điện tử

₫ 679.730/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 923.340/ KG

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA

Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 471.490/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 864.400/ KG

PET Rynite®  530HTEJK503 DUPONT USA

PET Rynite®  530HTEJK503 DUPONT USA

Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 70.720/ KG

PET  4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC

PET 4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.490/ KG

PET  4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC

PET 4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.490/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.580/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 78.580/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA

PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA

Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 78.580/ KG

PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN

PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN

Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 90.370/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union

PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union

Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 90.370/ KG

PET  4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN

PET 4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 96.260/ KG

PET Rynite®  FR530-BK DUPONT SHENZHEN

PET Rynite®  FR530-BK DUPONT SHENZHEN

Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 116.300/ KG

PET Rynite®  530-BK DUPONT JAPAN

PET Rynite®  530-BK DUPONT JAPAN

Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 125.730/ KG

PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA

Dễ dàng xử lýLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang điểmThiết bị điệnHiển thịLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 88.800/ KG

PMMA ACRYREX®  CM-211 ZHENJIANG CHIMEI

PMMA ACRYREX®  CM-211 ZHENJIANG CHIMEI

Dòng chảy caoThiết bị điện

₫ 57.760/ KG

PMMA LGMMA®  EG-920 LX MMA KOREA

PMMA LGMMA®  EG-920 LX MMA KOREA

Trong suốtTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điện

₫ 84.870/ KG

PMMA ACRYLITE® FT15 EVONIK GERMANY

PMMA ACRYLITE® FT15 EVONIK GERMANY

Độ trong suốt caoỨng dụng ô tôThiết bị chiếu sángPhụ kiện chống mài mònThiết bị chiếu sángPhụ kiện chống mài mònThiết bị chiếu sáng

₫ 192.530/ KG