1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thanh chống va chạm ô tô close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN
Xuất hiện tuyệt vờiDây đơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngỨng dụng nông nghiệpHộp đựng thực phẩmĐồ chơiVải dệtTải thùng hàngBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 53.290/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 54.860/ KG

HDPE  GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
HDPE GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
Thanh khoản tốtỨng dụng y tế/chăm sóc sứDược phẩm

₫ 109.720/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMáy mócLinh kiện cơ khíĐồ chơiBọtCấu trúcNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 30.170/ KG

HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.150/ KG

HIPS  HI-425 KUMHO KOREA
HIPS HI-425 KUMHO KOREA
Chống va đập caoThiết bị văn phòngHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiTrang chủLinh kiện điệnThiết bị điệnBao bì thực phẩmTấm lótHỗ trợ khay

₫ 41.540/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 43.890/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

K(Q)胶  810 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 810 ASAHI JAPAN
CốcTấm ván épTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 160.660/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 180.260/ KG

LCP  E6807LHF Z WUXI SUMIKA
LCP E6807LHF Z WUXI SUMIKA
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 203.770/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 246.870/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 286.840/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.910/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.940/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 32.920/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

LLDPE  DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
phimTúi xáchPhim siêu mỏngTúi quần áoTrang chủ

₫ 34.290/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.480/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 40.360/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.240/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.450/ KG

MBS  AX8900 ARKEMA FRANCE
MBS AX8900 ARKEMA FRANCE
Ổn định nhiệtTấm ván épChất kết dính

₫ 164.580/ KG

MVLDPE  M3410 EP TOTAL USA
MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 160.660/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 156.740/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 192.010/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 242.950/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 254.710/ KG

PA12  7433 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 7433 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpỨng dụng khí nénThiết bị tập thể dụcHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayDây và cápỐngPhụ kiện điện tửỨng dụng điện tử

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống UVVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị tập thể dụcHàng gia dụngỨng dụng thủy lựcLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

PA12 VESTAMID® L1930 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1930 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpPhụ tùng bơmVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 282.140/ KG

PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
30% hạt thủy tinh điềnmui xeĐiện thoạiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 313.490/ KG