602 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thanh ống trong suốt close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon® AG2477 750147 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon® AG2477 750147 COVESTRO THAILAND
Hiệu suất phát hành tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 70.530/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CY8630-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CY8630-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.170/ KG

PP  PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
PP PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
Lớp trong suốt Lớp ép phuHộp đựng thực phẩm trong Rõ ràng container vvHộp đựng

₫ 32.330/ KG

PP STAMAX®  30YK270EE SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YK270EE SABIC SAUDI
Đóng gói: Sợi thủy tinh dỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 73.670/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX951W-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL GTX™  GTX951W-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Ứng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 94.050/ KG

PPS  HB DL SICHUAN DEYANG
PPS HB DL SICHUAN DEYANG
Chống cháyĐược sử dụng trong sản xu

₫ 117.560/ KG

PTFE Fluon®  G307 AGC JAPAN
PTFE Fluon®  G307 AGC JAPAN
Các bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 626.980/ KG

TPE  HT45 HOTAI TAIWAN
TPE HT45 HOTAI TAIWAN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 164.580/ KG

TPE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
TPE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
Độ linh hoạt caoPhụ kiệnHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 188.090/ KG

TPE  765 HOTAI TAIWAN
TPE 765 HOTAI TAIWAN
Hàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoĐồ chơiHiển thị

₫ 223.360/ KG

TPV  10-55A SHANDONG DAWN
TPV 10-55A SHANDONG DAWN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 117.560/ KG

ABS  P2H-AT ELIX POLYMERS SPANISH
ABS P2H-AT ELIX POLYMERS SPANISH
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 74.450/ KG

ASA/PC Luran®S  2864 BK BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  2864 BK BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.170/ KG

ASA/PC Luran®S  2864 BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  2864 BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.170/ KG

ASA/PC Luran®S  KR2866C BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  KR2866C BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 92.090/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoVỏ sạcĐóng gói bên trong

₫ 54.080/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 28.100/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.010/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 62.700/ KG

PA6 AKROMID® B3 GF 30 S1 natural (1383) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 AKROMID® B3 GF 30 S1 natural (1383) AKRO-PLASTIC GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Nhà ở ứng dụng trong lĩnh

₫ 74.450/ KG

PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 90.130/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn định tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 115.600/ KG

PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
Siêu dẻo daiỐng bên trong lõiBộ phận sửa chữa ván trượTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PA66  A 246 M SOLVAY KOREA
PA66 A 246 M SOLVAY KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 96.010/ KG

PA66  A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 113.640/ KG

PA66  47H BK0644 ASCEND USA
PA66 47H BK0644 ASCEND USA
Chống mài mòn tốtỨng dụng trong lĩnh vực ôTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PA66  RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
PA66 RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
Đóng gói: Gia cố sợi thủyHệ thống đường ốngỨng dụng đúc thổiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
CTI caoChènỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnTrang chủ

₫ 137.150/ KG

PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 166.540/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
Tác động cực caoTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 180.260/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PP  HLG74B BK GS KOREA
PP HLG74B BK GS KOREA
Đóng gói: Sợi thủy tinh dLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụng

₫ 49.370/ KG

PP  HLG73BS-BK GS KOREA
PP HLG73BS-BK GS KOREA
Sợi thủy tinh dàiLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 49.370/ KG

PP  HLG72BS-BK GS KOREA
PP HLG72BS-BK GS KOREA
Sợi thủy tinh dàiLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 49.370/ KG