1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thực phẩm tươi hộp close
Xóa tất cả bộ lọc
K(Q)胶  810 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 810 ASAHI JAPAN
CốcTấm ván épTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 31.150/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 70.530/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 74.450/ KG

PA66  A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY
PA66 A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY
Thanh khoản caoHộp đựng thực phẩmỨng dụng bếpXẻng XẻngThìaỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR BK083 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR BK083 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  FR53G50HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  FR53G50HSLR DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 164.580/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 195.930/ KG

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 176.340/ KG

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 203.770/ KG

PC LUPOY®  1201 10P LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201 10P LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiHộp đựng thực phẩmTrang chủChai lọ

₫ 62.700/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 84.250/ KG

PC CALIBRE™ 201-10 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-10 STYRON US
Chịu nhiệtĐèn chiếu sángHộp đựng thực phẩmNắp chai

₫ 90.130/ KG

PC/ABS  CA710D HUIZHOU YOUFU
PC/ABS CA710D HUIZHOU YOUFU
Lớp chống cháy không haloHộp set-topMáy chiếuMáy tínhTruyền thôngĐiện tử tiêu dùngBộ phận sản phẩm mạng

₫ 59.560/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 109.720/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 58.780/ KG

POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 62.700/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.700/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 64.660/ KG

POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 108.940/ KG

POM TENAC™-C  D450 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  D450 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Chống mài mònLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcPhụ tùng động cơỨng dụng trong GearHướng dẫnTrong các sản phẩm đúc nh

₫ 62.700/ KG

PP  PPB-M-080(SP179) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-080(SP179) SHAANXI YCZMYL
Đặc biệt thích hợp cho vậPhụ tùng ô tô Injection M

₫ 30.570/ KG

PP  PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
PP PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
Lớp trong suốt Lớp ép phuHộp đựng thực phẩm trong Rõ ràng container vvHộp đựng

₫ 32.330/ KG

PP  K7009 SINOPEC WUHAN
PP K7009 SINOPEC WUHAN
Chống trắngTruyền hìnhThiết bị y tếHộp đựng thực phẩmLinh kiện công nghiệpTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 37.620/ KG

PP  NAX9 SINOPEC WUHAN
PP NAX9 SINOPEC WUHAN
Chống va đập caoThích hợp cho chế biến đúCó thể thay thế một phần

₫ 37.620/ KG

PP  CJS700-3 SINOPEC GUANGZHOU
PP CJS700-3 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bóng caoThùng chứaHộp doanh thuBao bì thực phẩmContainer lớnLinh kiện điệnĐồ chơiHàng ngàyHoa nhựaTrang chủHộp doanh thuContainer lớnLinh kiện điệnĐồ chơiHàng ngàyHoa nhựaTrang chủHộp doanh thu

₫ 37.620/ KG

PP  TM-20 SINOPEC JIUJIANG
PP TM-20 SINOPEC JIUJIANG
Trong suốtHộp nhựaThiết bị gia dụngThùng chứaThích hợp cho hộp đóng góThùng chứaCác sản phẩm trong suô

₫ 37.620/ KG

PP GLOBALENE®  6331 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  6331 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoThùng chứaTrang chủThiết bị gia dụng nhỏNhà ởHàng gia dụngHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

PP RANPELEN  J-560S LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560S LOTTE KOREA
Độ bóng caoBao bì y tếTrang chủThùng chứaHộp nhựaHiển thịHộp mỹ phẩm và nắpHộp bao bì thực phẩmHộp trong suốtHiển thịỐng tiêm dùng một lầnHộp CD/DVD.

₫ 40.360/ KG

PP TIRIPRO®  K4015 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K4015 FCFC TAIWAN
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmHàng gia dụngHộp đựng thực phẩm

₫ 40.750/ KG

PP  K9930H SINOPEC MAOMING
PP K9930H SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 41.150/ KG

PP  P340 LIAONING HUAJIN
PP P340 LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaỐng PPĐối với ốngPhụ kiện ốnghộp thực phẩm vv

₫ 41.540/ KG

PP  HMR100 SSL SOUTH AFRICA
PP HMR100 SSL SOUTH AFRICA
Dòng trung bìnhHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
Kháng hóa chấtBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP PRIME POLYPRO  JR-3070HP PRIME POLYMER JAPAN
PP PRIME POLYPRO  JR-3070HP PRIME POLYMER JAPAN
Mềm mạiHộp đựng thực phẩmHàng gia dụng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.540/ KG

PP  RP348NK BASF KOREA
PP RP348NK BASF KOREA
Độ nét caoTrang chủHàng gia dụngThùng chứaHộp đựng thực phẩmBảo vệChai lọTrang chủBảo vệHàng gia dụngChai lọThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaContainer trong suốt caoTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp bộ sưu tập trong suốt

₫ 41.730/ KG

PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
Trong suốtHộp đựng thực phẩmVật tư y tếHàng gia dụngContainer trong suốt caoĐồ gia dụng trong suốtHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớXi lanh kim dùng một lần

₫ 41.930/ KG