1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thực phẩm cao cấp close
Xóa tất cả bộ lọc
PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA
Độ bóng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủThùng chứaHộp nhựaỐng tiêm

₫ 47.020/ KG

PP TOPILENE®  R601 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  R601 HYOSUNG KOREA
Độ cứng caoHàng gia dụngChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 48.190/ KG

PP GLOBALENE®  PT331M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT331M LCY TAIWAN
Độ cứng caoNiêm phongThùng chứaHộp đựng thực phẩmNhà ởHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 48.980/ KG

PP YUNGSOX®  1120D FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1120D FPC TAIWAN
Chịu nhiệtThiết bị điệnHộp đựng thực phẩmHàng gia dụng

₫ 48.980/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 50.550/ KG

PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp

₫ 50.750/ KG

PP Daelim Poly®  RP348SK Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP348SK Korea Daelim Basell
Độ bóng caoPhần tường mỏngHàng gia dụngGói trung bìnhChai lọThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG

PP  RJ500 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ500 HANWHA TOTAL KOREA
Hàng gia dụngHộp đựng thực phẩmHàng gia dụngHộp đựng thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP Daelim Poly®  RP270M Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP270M Korea Daelim Basell
Dễ dàng xử lýChai lọĐóng gói cứngTrang chủSản phẩm trang điểmCốcThích hợp cho dược phẩmThiết bị y tếLĩnh vực phòng thí nghiệmChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 55.640/ KG

PPA AMODEL®  HFZ A-1133L SOLVAY USA
PPA AMODEL®  HFZ A-1133L SOLVAY USA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị cỏThiết bị sân vườnkim loại thay thếVỏ máy tính xách tayPhụ tùng mui xe

₫ 129.310/ KG

PPA AMODEL®  AS-1945HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1945HS SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủykim loại thay thếỨng dụng công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện tường dày (thànhVan/bộ phận vanCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởLinh kiện công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôĐiện thoạiLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 HS SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  A-1133 HS SOLVAY FRANCE
Kháng hóa chấtDiode phát sángNhà ởĐiện tử ô tôĐiện thoạiLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 147.340/ KG

PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng bơmNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệp

₫ 156.740/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoPhụ tùng ô tôVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133HS NT SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 172.420/ KG

PPA AMODEL®  AFA 4133NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AFA 4133NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôphổ quátThiết bị sân cỏ và vườnVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vankim loại thay thếỨng dụng công nghiệpPhụ kiện tường dày (thànhĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTN53G50HSLR BK083 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN53G50HSLR BK083 DUPONT SHENZHEN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩm

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AT-6130 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-6130 HS SOLVAY USA
Thấp cong congỨng dụng ô tôLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôĐiện tử ô tôNhà ởVan/bộ phận vankim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVòng biĐường ống nhiên liệu

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpNhà ởCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 177.120/ KG

PPA AMODEL®  S-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  S-1145 HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 254.710/ KG

PPO XYRON™ G702 GX07602 ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ G702 GX07602 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PPO NORYL™  731-701 SABIC EU
PPO NORYL™  731-701 SABIC EU
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 86.210/ KG

PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  731S-GNSG052F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-GNSG052F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  731S-780S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-780S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  731S-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  731S-RD2G041F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-RD2G041F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  731S-GY4E390F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-GY4E390F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 125.400/ KG

PPO XYRON™ S202A(粉) ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ S202A(粉) ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  731-WH4C053F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-WH4C053F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  731S-GY1E450F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-GY1E450F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 125.400/ KG

PPO/PA XYRON™ A0210-A1Y3358 ASAHI JAPAN
PPO/PA XYRON™ A0210-A1Y3358 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 105.800/ KG

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 724.940/ KG

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 548.600/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 619.140/ KG