1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thức ăn nhanh và đồ dùng close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS Toyolac®  470Y TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  470Y TORAY JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng điềnDịch vụ thực phẩm

₫ 105.800/ KG

ABS Novodur®  H801 INEOS USA
ABS Novodur®  H801 INEOS USA
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tô

₫ 111.680/ KG

ABS UMG ABS® 3001M UMG JAPAN
ABS UMG ABS® 3001M UMG JAPAN
Chống va đập caoPhần tường mỏngHàng thể thaoThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 111.680/ KG

ABS  D-1000S GPPC TAIWAN
ABS D-1000S GPPC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 119.520/ KG

ABS POLYLAC®  PA-765A J01 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765A J01 TAIWAN CHIMEI
Chống cháyThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

ABS POLYLAC®  PA-764B TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-764B TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệtBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 154.780/ KG

ABS POLYLAC®  PA-764 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-764 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 160.660/ KG

ABS  FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháySản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 771.570/ KG

ABS/PA Terblend®N  NM-19 INEOS STYRO KOREA
ABS/PA Terblend®N  NM-19 INEOS STYRO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 107.760/ KG

ABS/PA Terblend®N  NM-11 INEOS STYRO KOREA
ABS/PA Terblend®N  NM-11 INEOS STYRO KOREA
Dễ dàng xử lýMũ bảo hiểmHàng thể thaoNhà ởLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 109.330/ KG

AS(SAN)  DG-AS106 TIANJIN DAGU
AS(SAN) DG-AS106 TIANJIN DAGU
Chống mài mònThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủThiết bị thể thaoVật liệu xây dựng

₫ 35.860/ KG

AS(SAN)  SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
AS(SAN) SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHàng gia dụng

₫ 40.360/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụngTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoNhà ở nhẹ hơnHộp pinQuạt Blade

₫ 47.020/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 56.820/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 59.560/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 L125FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 L125FG TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 61.130/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 61.330/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 64.660/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 FG TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 65.830/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 65.830/ KG

AS(SAN)  SAN330I KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN330I KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngTrang chủHồ sơLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

ASA/PC Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 88.170/ KG

EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.170/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.090/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.050/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.010/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 105.800/ KG

EPS TAITACELL  EPS-351 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-351 ZHONGSHAN TAITA
Chống tĩnh điệnTrang chủDây và cápCách điệnBao bì truyền thông

₫ 51.730/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 626.980/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 626.980/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 666.160/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 862.090/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketPhụ kiện ốngPhần tường mỏngphimSơn mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứaDây và cáp

₫ 971.810/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 971.810/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.097.210/ KG

GPPS  N1841H HK PETROCHEMICAL
GPPS N1841H HK PETROCHEMICAL
Chống cháyLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 34.680/ KG

GPPS STYROL  MW-1-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MW-1-321 DENKA SINGAPORE
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 35.270/ KG

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
phổ quátThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩcontainer hóa chấtQuà tặng

₫ 38.010/ KG