1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thủy lực&amp close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA KIBILAC®  PW-957 TAIWAN CHIMEI
ASA KIBILAC®  PW-957 TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 72.550/ KG

ASA KIBILAC®  PW-957 BK TAIWAN CHIMEI
ASA KIBILAC®  PW-957 BK TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 76.470/ KG

ASA  LI-941 LG CHEM KOREA
ASA LI-941 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángTrang chủDây điệnCáp điệnThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 81.570/ KG

ASA TAIRILAC®  WF3300 FCFC TAIWAN
ASA TAIRILAC®  WF3300 FCFC TAIWAN
Thời tiết khángNội thất ngoài trờiLĩnh vực ô tôQuạt lạnhPhụ tùng ô tôSản phẩm ngoài trời

₫ 90.130/ KG

ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủ

₫ 94.120/ KG

ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 94.120/ KG

ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
Chống tia cực tímThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 107.850/ KG

ASA  XC-190-NC KUMHO KOREA
ASA XC-190-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 111.680/ KG

ASA  XC-190 KUMHO KOREA
ASA XC-190 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 111.680/ KG

ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 127.460/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.670/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.670/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 70.590/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 74.510/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.280/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim

₫ 58.830/ KG

EPDM  539 LION POLYMERS USA
EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.240/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 1.039.260/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.060/ KG

EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
Độ đàn hồi caoLĩnh vực ứng dụng xây dựnChất kết dính

₫ 47.060/ KG

EVA  1529 HANWHA KOREA
EVA 1529 HANWHA KOREA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.060/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.450/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 54.900/ KG

EVA Elvax®  260 DUPONT USA
EVA Elvax®  260 DUPONT USA
Tính linh hoạt caoĐèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 82.360/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA
EVA Elvax®  470 DUPONT USA
Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 98.040/ KG

GPPS  GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt

₫ 29.410/ KG

GPPS  TY635 YIBIN TIANYUAN
GPPS TY635 YIBIN TIANYUAN
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmBộ đồ ăn dùng một lầnTrang chủTấm trong suốtBảng PSTrang chủ

₫ 33.920/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 45.100/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 47.060/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.870/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 28.320/ KG

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiTrang chủXe nâng thùngContainer khối lượng lớnĐồ chơiSản phẩm gia dụng khác nh

₫ 31.370/ KG

HDPE  FB1350 BOROUGE UAE
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp

₫ 31.770/ KG

HDPE  FHF7750M PETROCHINA FUSHUN
HDPE FHF7750M PETROCHINA FUSHUN
Độ bóng caoVỏ sạcCâu cáDây thừngVải

₫ 34.510/ KG

HDPE  HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýChai thuốcChai nhựaChai lọThùngThùng dầu

₫ 37.260/ KG

HDPE  5000S LIAONING HUAJIN
HDPE 5000S LIAONING HUAJIN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 38.430/ KG

HDPE  DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
Chống thấm mạnh bên ngoàiPhim đỉnh đơnThích hợp để làm túi mua Túi lótCác loại vải cheMàng nông nghiệp tổng hợpỪ.Phim HDPE

₫ 38.830/ KG

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
Nhãn hiệu sản phẩm BraskeChai thuốc nhỏSản phẩm làm sạch chai nhChai mỹ phẩmChai thực phẩm

₫ 39.220/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 39.220/ KG