1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thương hiệu nổi tiếng Han close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoThùng chứaMẫuVận chuyển container

₫ 39.110/ KG

HDPE Lotrène®  TR-571 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-571 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýThùng dầuThùngThùng xăngMở đầu đâm220L L - vòng trống

₫ 39.190/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 42.320/ KG

HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
Không dínhphimVỏ sạcT-shirt và túi thương mạiTúi phế liệu

₫ 45.060/ KG

HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA
Độ bền caoNắp uốngThùng chứaThích hợp làm nắp chai nư

₫ 48.590/ KG

HDPE YUCLAIR®  3301 SK KOREA
HDPE YUCLAIR®  3301 SK KOREA
Ổn định nhiệtDây đơnDây thừngCâu cá

₫ 49.770/ KG

HDPE  3000JE SINOPEC YANSHAN
HDPE 3000JE SINOPEC YANSHAN
Niêm phong tốtNắp uốngThùng chứa

₫ 50.160/ KG

HDPE  DMDA-8920 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE DMDA-8920 PETROCHINA DUSHANZI
Sức mạnh caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaSản xuất đồ dùng tường mỏ

₫ 50.160/ KG

HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaSản xuất đồ dùng tường mỏ

₫ 58.780/ KG

HIPS  470 TRINSEO HK
HIPS 470 TRINSEO HK
Tuân thủ liên hệ thực phẩĐèn chiếu sángThùng chứaNhà ở

₫ 50.160/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 68.570/ KG

K(Q)胶  XK-40 CPCHEM KOREA
K(Q)胶 XK-40 CPCHEM KOREA
Bao bì thực phẩmNắp uốngCốc

₫ 78.370/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 80.330/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 42.320/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 50.940/ KG

LLDPE  FK1828 BOROUGE UAE
LLDPE FK1828 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 38.400/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.460/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 156.740/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.310/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 313.490/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu cách nhiệtNhà ởNội thấtBánh xe

₫ 78.370/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXZ GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXZ GY SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xeỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 113.640/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXY BK1A843 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXY BK1A843 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònTúi nhựamui xeỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 148.910/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXZ SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXZ SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònTúi nhựamui xeỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 168.500/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 64.660/ KG

PBT  303-G30 BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 68.970/ KG

PBT  303-G30 BK BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BK BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 68.970/ KG

PBT Cristin®  CE2558 BK503 DUPONT USA
PBT Cristin®  CE2558 BK503 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 86.210/ KG

PBT Cristin®  CE3054 DUPONT USA
PBT Cristin®  CE3054 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 86.210/ KG

PBT Cristin®  CE7931 BK507 DUPONT USA
PBT Cristin®  CE7931 BK507 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 97.180/ KG

PBT Crastin®  CE2755 BK DUPONT JAPAN
PBT Crastin®  CE2755 BK DUPONT JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 101.880/ KG

PBT Crastin®  CE2720 BK DUPONT JAPAN
PBT Crastin®  CE2720 BK DUPONT JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 101.880/ KG