1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng và container lớn close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI
HDPE HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI
Sức mạnh caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 31.740/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.310/ KG

HDPE  5021D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5021D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tuân thủ liên hệ thực phẩDây và cápTrang chủLĩnh vực xây dựngThùng dầuCáp khởi động

₫ 34.170/ KG

HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýVải dệtDây thừngCâu cáViệtDây thừngLưới cá

₫ 38.400/ KG

HDPE Lotrène®  TR-571 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-571 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýThùng dầuThùngThùng xăngMở đầu đâm220L L - vòng trống

₫ 39.190/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN
HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 40.170/ KG

HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.Sản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnhộp vận chuyển vv

₫ 40.360/ KG

HDPE  2200J PETROCHINA DAQING
HDPE 2200J PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 41.540/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 43.100/ KG

HDPE  BA50-100 EXXONMOBIL USA
HDPE BA50-100 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng thermoformingBao bì thực phẩmBình xăngThùng chứaỨng dụng đúc thổiLĩnh vực ô tôThùngSử dụng lớp thổiHộp đốt xăng

₫ 43.100/ KG

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI
Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời

₫ 43.100/ KG

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.

₫ 44.280/ KG

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell
HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell
Chống hóa chấtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.020/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 68.570/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 80.330/ KG

LCP ZENITE® 6130LX-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130LX-WT010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông

₫ 199.850/ KG

LCP ZENITE® 6130LX-BK010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130LX-BK010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông

₫ 213.560/ KG

LCP ZENITE® 6130L CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L CELANESE USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 235.120/ KG

LCP ZENITE® 6130L-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-WT010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 235.120/ KG

LCP ZENITE® 6130L WT010 CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L WT010 CELANESE USA
Chống cháyHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

LCP ZENITE® 6130L BK010 CELANESE USA
LCP ZENITE® 6130L BK010 CELANESE USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 282.140/ KG

LCP ZENITE® 6130L DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 282.140/ KG

LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
Nhãn hiệu DOWBao bì thực phẩmĐối với lớp ép phun

₫ 41.150/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 42.320/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 43.100/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.200/ KG

LDPE  LD608 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD608 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 49.370/ KG

LDPE  18G PETROCHINA DAQING
LDPE 18G PETROCHINA DAQING
Trong suốtThùng chứaTrang chủVỏ sạcCách sử dụng: Lớp phủ bên

₫ 50.160/ KG

LLDPE  DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng

₫ 31.660/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 36.050/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 90.130/ KG

MDPE  3840UA PEMSB MALAYSIA
MDPE 3840UA PEMSB MALAYSIA
Chống tia cực tímĐồ chơiBộ sưu tập trốngPhụ tùng đườngThuyền nhỏVán lướt sóngThiết bị thể thao

₫ 32.130/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PA/ABS  HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
PA/ABS HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôSản phẩm làm vườnMáy lạnhBảng điều khiểnThiết bị nội thất ô tôNhà ởĐộng cơ

₫ 78.370/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-11 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-11 BASF USA
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmHàng thể thaoLĩnh vực ô tôNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 78.370/ KG

PA/ABS Terblend®  N NM-19 BASF GERMANY
PA/ABS Terblend®  N NM-19 BASF GERMANY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 90.130/ KG

PA/ABS  N NM-19 BASF KOREA
PA/ABS N NM-19 BASF KOREA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 97.970/ KG