1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng rác và thùng chứa close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 139.690/ KG

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 164.800/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 196.190/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 180.500/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 470.860/ KG

PSM  HL-102 WUHAN HUALI
PSM HL-102 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtContainer y tếPallet dược phẩmChậu cây giốngHộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giống

₫ 54.150/ KG

PSM  HL-302 WUHAN HUALI
PSM HL-302 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giốngChậu cây giốngPallet dược phẩm

₫ 117.720/ KG

TPEE Arnitel® PL380 DSM HOLAND
TPEE Arnitel® PL380 DSM HOLAND
Trong suốtTrang chủThùng chứa

₫ 105.940/ KG

TPU  U-290AL KIN JOIN TAIWAN
TPU U-290AL KIN JOIN TAIWAN
Chống thủy phânNắp chaiThùng chứaNắp nhựaCáp điện

₫ 80.440/ KG

TPU  U-285AL KIN JOIN TAIWAN
TPU U-285AL KIN JOIN TAIWAN
Chống thủy phânNắp chaiThùng chứaNắp nhựaCáp điện

₫ 80.440/ KG

TPU  U-295AL KIN JOIN TAIWAN
TPU U-295AL KIN JOIN TAIWAN
Chống thủy phânNắp chaiThùng chứaNắp nhựaCáp điện

₫ 86.320/ KG

TPU Huafon®  HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàySản phẩm chống thủy phânSản phẩm có độ đàn hồi ca

₫ 86.320/ KG

TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
Chống va đập caophimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.890/ KG

TPV Santoprene™ 8271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8271-55 CELANESE USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩỐngTrang chủ Hàng ngàyTrang chủThùng chứaTrang chủTrường hợp điện thoại

₫ 149.110/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.860/ KG

PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiHộp đựng thực phẩmTrang chủThực phẩm không cụ thểChai lọĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnBảo vệTrang chủChai lọ
CIF

US $ 2,230/ MT

PC INFINO®  SC-1100R Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  SC-1100R Samsung Cheil South Korea
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiLinh kiện công nghiệpĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử; Chứng
CIF

US $ 2,450/ MT

POM  HLMC90 HENGLI DALIAN
POM HLMC90 HENGLI DALIAN
Chịu nhiệtPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBánh răng chống mài mònPhụ kiện chống mài mòn
CIF

US $ 1,315/ MT

PP YUNGSOX®  1450T FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1450T FPC NINGBO
Độ trong suốt caoThùng nhựaCốc nhựa
CIF

US $ 1,310/ MT

PP YUNGSOX®  3040 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3040 FPC TAIWAN
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngHộp pinĐồ chơiNội thấtPhụ tùng xe máyPhụ tùng điệnĐồ chơiVỏ pinSản phẩm văn phòng
CIF

US $ 1,315/ MT

PP  HJ730 HANWHA TOTAL KOREA
PP HJ730 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị nội thất ô tôTrang trí ngoại thất ô tôTrang chủỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điện
CIF

US $ 1,510/ MT

PP TIRIPRO®  K4535 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K4535 FCFC TAIWAN
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmHộp nhựa
CIF

US $ 1,650/ MT

PP TIRIPRO®  K7005 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K7005 FCFC TAIWAN
Đồng trùng hợpLĩnh vực ô tôSản phẩm văn phòngNội thấtThiết bị điệnPhụ kiện chống mài mònNội thất văn phòngThiết bị gia dụng
CIF

US $ 1,750/ MT

AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụngTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị thể thao

₫ 43.160/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI
Độ trong suốt caoHộp đựng thực phẩmJar nhựaHộp nhựa

₫ 54.150/ KG

ASA  XC-220-NC KUMHO KOREA
ASA XC-220-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.170/ KG

ASA  XC-220 KUMHO KOREA
ASA XC-220 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.170/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.870/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.710/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.710/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 70.630/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.320/ KG