1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Thùng rác 
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Utechllan® URG-78D20 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 156.950/ KG

TPU Utechllan® UT-74D10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 1.373.350/ KG

TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ứng dụng xây dựnMở rộng JointỨng dụng ngoài trờiKính lắp ráp₫ 86.320/ KG

POM HLMC90 HENGLI DALIAN
Chịu nhiệtPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBánh răng chống mài mònPhụ kiện chống mài mònCIF
US $ 1,315/ MT

PP GLOBALENE® 8681 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaThiết bị gia dụng nhỏHộp CD thiết bị gia dụngRõ ràng Shot Blowing ChaiCIF
US $ 1,920/ MT

PA6 Ultramid® B3WG3 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtNhà ởBánh răng₫ 82.400/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 92.210/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RBL-4316HI SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng₫ 98.100/ KG

PA66 Leona™ TR161 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel® EFE1152 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng₫ 132.410/ KG

PA66 Leona™ 1502S ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 149.110/ KG

PC LEXAN™ 945 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện₫ 90.250/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 60.820/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™ NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 99.270/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 111.830/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™ NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 133.020/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™ NL001 RD2E167 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 149.110/ KG

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™ NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 149.110/ KG

PC/ABS LNP™ FARADEX™ NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 176.570/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 255.050/ KG

TPO EXXTRAL™ CMW402 EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoỨng dụng ô tôBánh răngThiết bị điện₫ 98.100/ KG

TPV Santoprene™ 111-70 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói₫ 114.580/ KG

TPV Santoprene™ 111-60 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói₫ 123.990/ KG

PA6 Ultramid® B3WG5 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng₫ 86.320/ KG

PA6 Ultramid® B3WG5 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng₫ 90.250/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 90.250/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 90.250/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
Kích thước ổn địnhBàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ₫ 255.050/ KG

PA66 Leona™ 1400 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 86.320/ KG

PA66 Leona™ 133GH ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 90.250/ KG

PA66 Zytel® EFE7374 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng₫ 93.390/ KG

PA66 Zytel® EFE7374 BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng₫ 93.390/ KG

PA66 Leona™ LC020 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 94.170/ KG

PA66 Leona™ FH772BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 98.100/ KG

PA66 Leona™ R04066 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 102.020/ KG

PA66 Leona™ MR001 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 102.160/ KG

PA66 Leona™ 13G30 BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 109.870/ KG

PA66 Leona™ 91G60 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 109.870/ KG

PA66 Leona™ WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng₫ 109.870/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không₫ 109.870/ KG