1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng rác close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.430/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.220/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.750/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.140/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
Độ bền caoPhần trang tríĐồ chơiỨng dụng CoatingHàng gia dụngĐể bắn hình thành

₫ 54.900/ KG

LLDPE  222WT SINOPEC TIANJIN
LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim

₫ 26.200/ KG

LLDPE  DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoĐóng gói bên trongThùng chứaphim

₫ 28.160/ KG

LLDPE NOVAPOL®  PF-0218D NOVA CANADA
LLDPE NOVAPOL®  PF-0218D NOVA CANADA
Sức mạnh caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc

₫ 31.350/ KG

LLDPE  7042 ZPC ZHEJIANG
LLDPE 7042 ZPC ZHEJIANG
Không mùiphimThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 31.370/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7420D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7420D PTT THAI
Độ cứng caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc

₫ 32.120/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 33.920/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 35.690/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm

₫ 37.650/ KG

LLDPE SABIC®  M500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M500026 SABIC SAUDI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaTrang chủ

₫ 38.830/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.220/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.220/ KG

LLDPE InnoPlus  LL8420A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL8420A PTT THAI
Phân phối trọng lượng phâThùng chứaHàng gia dụngTrang chủ

₫ 41.570/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim

₫ 42.350/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE
LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.140/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.060/ KG

LLDPE  32604UV PCC IRAN
LLDPE 32604UV PCC IRAN
Chống tia cực tímThùng chứa

₫ 47.060/ KG

LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
Độ bám dính tốtPhụ kiện ốngTrang chủỨng dụng đúc thổi

₫ 47.060/ KG

LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
Độ bám dính tốtỨng dụng đúc thổiChất kết dínhỐngTrang chủphim

₫ 47.060/ KG

LLDPE  R901U HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE R901U HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiBể chứa nướcThiết bị thể thao dưới nưỨng dụng công nghiệpBể nước công nghiệpphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 47.060/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.060/ KG

LLDPE  DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 47.850/ KG

MABS Terlux®  2802TR BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TR BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 55.690/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.510/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.220/ KG

MVLDPE  M3410 EP TOTAL USA
MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm

₫ 50.980/ KG

MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM
Độ cứng caoBao bì thực phẩmphim

₫ 50.980/ KG

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 50.980/ KG

PA/ABS TECHNYL®ALLOY  KC246M SOLVAY SHANGHAI
PA/ABS TECHNYL®ALLOY  KC246M SOLVAY SHANGHAI
Hàng thể thao

₫ 78.040/ KG

PA/ABS  EAG423 DAICEL JAPAN
PA/ABS EAG423 DAICEL JAPAN
Dòng chảy caoSợiPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điền

₫ 78.440/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 196.120/ KG

PA11 Rilsan®  TZM60 BK ARKEMA SUZHOU
PA11 Rilsan®  TZM60 BK ARKEMA SUZHOU
Gia cố sợi thủy tinhBảng thông minh

₫ 215.700/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực

₫ 274.520/ KG