1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng nhiên liệu close
Xóa tất cả bộ lọc
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.060/ KG

HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩDiễn viên phimTrang chủphimTấm nhiều lớp

₫ 48.980/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.400/ KG

LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA
LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA
Trang chủHàng gia dụngVật liệu Masterbatch

₫ 66.220/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.480/ KG

PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 94.050/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4316HI SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4316HI SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng

₫ 97.970/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 GY TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004 GY TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vvPicnic ngoài trời ComboĐồ chơiHộpThiết bị nhà bếp

₫ 99.920/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30L BK337 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 139.110/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30LX DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 164.580/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 180.260/ KG

PBT Cristin®  ST830FR BK507 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST830FR BK507 DUPONT USA
Dây và cápỐngVật liệu tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 113.640/ KG

PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA
Vật liệu tấmỐngDây và cápỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 116.770/ KG

PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpVật liệu đai

₫ 58.780/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 64.660/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 64.660/ KG

PC Makrolon®  3113 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  3113 COVESTRO THAILAND
Chống thủy phânLĩnh vực ô tôVật liệu tấmBảng PCLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 68.580/ KG

PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 72.490/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 74.450/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 86.210/ KG

PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.130/ KG

PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 104.230/ KG

PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 105.020/ KG

PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 129.310/ KG

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 130.100/ KG

PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
Tính chất cơ học tốtLinh kiện điệnỐng kính LEDỐng đèn LEDVật liệu tấm

₫ 313.490/ KG

PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 66.620/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 95.220/ KG

PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 97.970/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 103.840/ KG

PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 109.330/ KG

POE TAFMER™  6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 41.150/ KG

POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 62.700/ KG

POK POKETONE™  M330AG3BS-BK002 HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330AG3BS-BK002 HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 97.970/ KG

POK POKETONE™  M330AG4BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330AG4BA HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 99.140/ KG

POK POKETONE™  M330AG6BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330AG6BA HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 105.800/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANGZI
PP S2040 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG