1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
PP lucent F340 LYONDELLBASELL HOLAND
PP lucent F340 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 54.350/ KG

PP GLOBALENE®  PT182 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT182 LCY TAIWAN
Nhiệt độ tốtBảngỐngCốc thạchBát đĩa

₫ 54.740/ KG

PP Daelim Poly®  EP1904 Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP1904 Korea Daelim Basell
Độ cứng caoĐồ chơiTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thaoTải thùng hàngThùng chứaTrang chủHàng thể thaoĐồ chơi

₫ 54.930/ KG

PP Moplen  GF-321 BASELL THAILAND
PP Moplen  GF-321 BASELL THAILAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 55.720/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.110/ KG

PP  RB200 HANWHA TOTAL KOREA
PP RB200 HANWHA TOTAL KOREA
Vật tư y tế/điều dưỡngỨng dụng đúc thổiChai lọTrang điểmThùng chứa

₫ 56.110/ KG

PP Moplen  GF-321 LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  GF-321 LYONDELLBASELL SAUDI
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 56.900/ KG

PP Moplen  5106 BK LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  5106 BK LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 57.290/ KG

PP Moplen  TKG-300N LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  TKG-300N LYONDELLBASELL SAUDI
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 58.070/ KG

PP TIRIPRO®  T2502 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T2502 FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoThùng chứa

₫ 62.000/ KG

PP Adflex  Q100F BASELL USA
PP Adflex  Q100F BASELL USA
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 62.780/ KG

PP Moplen  5106 NA LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  5106 NA LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.140/ KG

PP Moplen  G1 H01 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  G1 H01 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng đúc thổi

₫ 65.140/ KG

PP HOSTALEN  H1850 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  H1850 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.320/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.160/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 139.690/ KG

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 164.800/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 196.190/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 180.500/ KG

PSM  HL-102 WUHAN HUALI
PSM HL-102 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtContainer y tếPallet dược phẩmChậu cây giốngHộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giống

₫ 54.150/ KG

PSM  HL-302 WUHAN HUALI
PSM HL-302 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giốngChậu cây giốngPallet dược phẩm

₫ 117.720/ KG

TPEE Arnitel® PL380 DSM HOLAND
TPEE Arnitel® PL380 DSM HOLAND
Trong suốtTrang chủThùng chứa

₫ 105.940/ KG

TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
Chống va đập caophimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.890/ KG

TPV Santoprene™ 8271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8271-55 CELANESE USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩỐngTrang chủ Hàng ngàyTrang chủThùng chứaTrang chủTrường hợp điện thoại

₫ 149.110/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.860/ KG

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 35.500/ KG

ABS POLYLAC®  PA-758R TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-758R TAIWAN CHIMEI
Độ cứng caoHiển thịThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
CIF

US $ 2,650/ MT

ABS  AF365H CNOOC&LG HUIZHOU
ABS AF365H CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháyỨng dụng điện tửHiển thị nhà ởTruyền hìnhThiết bị ITThiết bị OA
CIF

US $ 2,950/ MT

ABS POLYLAC®  PA-765B TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765B TAIWAN CHIMEI
Chống cháyBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
CIF

US $ 4,150/ MT

ABS POLYLAC®  PA-765 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765 TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
CIF

US $ 5,680/ MT

ABS POLYLAC®  PA-765A TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765A TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
CIF

US $ 6,140/ MT