1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Moplen  M4 U02 LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  M4 U02 LYONDELLBASELL SAUDI
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 54.860/ KG

PP Moplen  HP162 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP162 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứa

₫ 54.860/ KG

PP Bormed™ HD850MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HD850MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủThùng chứaThiết bị y tế

₫ 58.000/ KG

PP HOSTALEN  TKG 442N E1 C12897 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  TKG 442N E1 C12897 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.050/ KG

PP Moplen  X G3 U12 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  X G3 U12 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.050/ KG

PP HOSTALEN  TKG 442N C12897 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  TKG 442N C12897 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.050/ KG

PP Moplen  X G3 U12 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  X G3 U12 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.830/ KG

PP Moplen  TM 012 NA LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  TM 012 NA LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.830/ KG

PP HOSTALEN  SB224-2 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  SB224-2 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.830/ KG

PP HOSTALEN  TKG 442N C13034 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  TKG 442N C13034 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 68.970/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  6019 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  6019 KOREA PETROCHEMICAL
Độ trong suốt caoThùng chứa

₫ 70.530/ KG

PP Hostacom M4N01L LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom M4N01L LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoThiết bị y tếThùng chứaThiết bị điện

₫ 70.530/ KG

PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 129.310/ KG

PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 144.990/ KG

PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLR NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN54G15HSLR NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 168.500/ KG

PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PPS  PPS-HA SICHUAN DEYANG
PPS PPS-HA SICHUAN DEYANG
Chịu nhiệt caoHướng dẫnThùng chứa

₫ 121.480/ KG

TPU  DY-98A DONGGUAN DINGZHI
TPU DY-98A DONGGUAN DINGZHI
Hình thành nhanhVỏ điện thoạiPhụ kiện thiết bị thể thaMáy inThiên BìCác bộ phận nhựa khác

₫ 58.780/ KG

TPU  EMH-90A EVERMORE TAIWAN
TPU EMH-90A EVERMORE TAIWAN
Chống va đập caoDây điệnCáp điệnPhụ tùng ốngThùng chứa

₫ 101.880/ KG

TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.370/ KG

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.370/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 94.050/ KG

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 125.400/ KG

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaphức tạpTay cầm mềm

₫ 125.400/ KG

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 254.710/ KG

ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thaoDụng cụ y tế dễ làm

₫ 188.090/ KG

AS(SAN)  SAN-327 PETROCHINA DAQING
AS(SAN) SAN-327 PETROCHINA DAQING
phổ quátTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 33.700/ KG

AS(SAN)  80HF WH LG YX NINGBO
AS(SAN) 80HF WH LG YX NINGBO
Chịu nhiệtTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 38.950/ KG

AS(SAN)  80HF LG YX NINGBO
AS(SAN) 80HF LG YX NINGBO
Trong suốtHàng gia dụngThùng chứaTrang chủ

₫ 39.190/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-138H ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-138H ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoThùng chứaTrang chủ

₫ 41.150/ KG

AS(SAN)  310TR KUMHO KOREA
AS(SAN) 310TR KUMHO KOREA
Chống hóa chấtTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị thương mạiThùng chứaTrang điểmPhụ tùngĐiệnĐiện tử

₫ 54.860/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 59.760/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 62.310/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 64.660/ KG

ASA  XC-191 KUMHO KOREA
ASA XC-191 KUMHO KOREA
Hồ sơHệ thống đường ốngCửa sổỨng dụng Coating

₫ 59.560/ KG

EAA ESCOR™  5050 EXXONMOBIL USA
EAA ESCOR™  5050 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủThùng chứa

₫ 84.250/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG