1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng chứa hóa chất gia d close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Moplen  X G3 U12 LYONDELLBASELL HOLAND

PP Moplen  X G3 U12 LYONDELLBASELL HOLAND

Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 66.400/ KG

PP Moplen  TM 012 NA LYONDELLBASELL HOLAND

PP Moplen  TM 012 NA LYONDELLBASELL HOLAND

Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 66.400/ KG

PP HOSTALEN  SB224-2 LYONDELLBASELL HOLAND

PP HOSTALEN  SB224-2 LYONDELLBASELL HOLAND

Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 66.400/ KG

PP HOSTALEN  TKG 442N C13034 LYONDELLBASELL HOLAND

PP HOSTALEN  TKG 442N C13034 LYONDELLBASELL HOLAND

Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 69.560/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.860/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA

Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 217.370/ KG

TPU MIRATHANE® E395 MIRACLL YANTAI

TPU MIRATHANE® E395 MIRACLL YANTAI

Phụ kiện ốngBánh xeĐúc khuônHợp chấtGiày dépỐngSửa đổi nhựa

₫ 59.880/ KG

TPU MIRATHANE® E270 MIRACLL YANTAI

TPU MIRATHANE® E270 MIRACLL YANTAI

Phụ kiện ốngĐúc khuônSửa đổi nhựaHợp chấtGiày dépỐng

₫ 85.170/ KG

TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 79.040/ KG

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 79.040/ KG

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 94.850/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 94.850/ KG

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaphức tạpTay cầm mềm

₫ 256.890/ KG

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 256.890/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 304.320/ KG

ABS STAREX®  EG-0763 Samsung Cheil South Korea

ABS STAREX®  EG-0763 Samsung Cheil South Korea

Dòng chảy caoTủ lạnhBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoạiLên bànNiêm phong cửaTrang trí nội thất tủ lạn

₫ 77.070/ KG

ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA

ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA

Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐiều hòa không khí trục gLá gió ly tâmLá gió TransfluentBảng điều khiển ô tôThiết bị chụp ảnhBộ xương dụng cụPhụ tùng ô tô

₫ 83.000/ KG

ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực xây dựngỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 108.690/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L150 TAIWAN CHIMEI

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L150 TAIWAN CHIMEI

Trong suốtTrang chủThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 62.840/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI

Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 65.210/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN

Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 67.190/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 335.940/ KG

GPPS  251P SECCO SHANGHAI

GPPS 251P SECCO SHANGHAI

Chịu nhiệt caoVòi hoa senTấm cách điệnBăng âm thanhBao bì hóa chất thổi phim

₫ 38.730/ KG

GPPS POLYREX®  PG-33(白底) TAIWAN CHIMEI

GPPS POLYREX®  PG-33(白底) TAIWAN CHIMEI

Chống cháyTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaTrang chủHộp đựng thực phẩmBóng đèn xe hơi

₫ 51.380/ KG

HDPE  DMDA-8008 PETROCHINA FUSHUN

HDPE DMDA-8008 PETROCHINA FUSHUN

Sức mạnh caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 31.220/ KG

HDPE  DMDA-8008 PETROCHINA LANZHOU

HDPE DMDA-8008 PETROCHINA LANZHOU

Độ cứng caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 31.220/ KG

HDPE  DMDA8008 PETROCHINA DAQING

HDPE DMDA8008 PETROCHINA DAQING

Độ cứng caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 31.220/ KG

HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE

HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE

Độ bền tan chảy caoPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTàu biểnThùng nhiên liệuContainer hóa chất nông n

₫ 36.360/ KG

HDPE ExxonMobil™  HD025 EXXONMOBIL SAUDI

HDPE ExxonMobil™  HD025 EXXONMOBIL SAUDI

Độ cứng caoHộp nhựaTrang chủ Hàng ngàyThùng nhựaTải thùng hàng

₫ 37.550/ KG

HDPE  62107 PCC IRAN

HDPE 62107 PCC IRAN

Độ bền caoThùng chứaHộp nhựaHộp đóng gói

₫ 39.520/ KG

HDPE  DMDA8916 SINOPEC FUJIAN

HDPE DMDA8916 SINOPEC FUJIAN

Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 39.520/ KG

HDPE  DMDA8008 SINOPEC FUJIAN

HDPE DMDA8008 SINOPEC FUJIAN

Độ cứng caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 39.520/ KG

HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN

Chống hóa chấtCó sẵn cho ống nước máy PỐng khí PEỐng thoát nước thải PEỐng PE cho hóa chấtỐng truyền hình PE.

₫ 39.920/ KG

HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA

HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA

Dễ dàng xử lýThùng chứaHộp nhựaTải thùng hàng

₫ 41.500/ KG

HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI

HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI

Độ cứng caoThùng chứaNhà ởBảo vệỐngTải thùng hàng

₫ 41.500/ KG

HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA

HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA

Độ cứng caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.Sản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnhộp vận chuyển vv

₫ 43.000/ KG

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA

Độ cứng caophimTrang chủTúi xáchTúi thực phẩmTúi hàng hóa

₫ 43.470/ KG

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN

Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ

₫ 43.470/ KG

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA

Chống va đập caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.

₫ 44.660/ KG

HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA

HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA

Độ bền caoNắp uốngThùng chứaThích hợp làm nắp chai nư

₫ 49.010/ KG