1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng cá close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  2300-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2300-7301 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 494.030/ KG

PEI ULTEM™  1010 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 505.880/ KG

PEI ULTEM™  2300R-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2300R-7301 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 513.790/ KG

PEI ULTEM™  2400 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2400 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 553.310/ KG

PEI ULTEM™  1000F SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1000F SABIC INNOVATIVE US

Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 573.070/ KG

PEI ULTEM™  2300-1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2300-1000 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 592.830/ KG

PEI ULTEM™  1010FC-7101 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010FC-7101 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoThực phẩm

₫ 600.730/ KG

PEI ULTEM™  2412EPR-1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2412EPR-1000 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 600.730/ KG

PEI ULTEM™  1010X 1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010X 1000 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoThực phẩm

₫ 620.500/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC1005 BK SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC1005 BK SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 632.350/ KG

PEI ULTEM™  EC002RPQ SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  EC002RPQ SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 632.350/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC002APQ SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC002APQ SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 632.350/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC004APQ SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC004APQ SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 632.350/ KG

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC-1005 EM(EE005E-BK1A604) SABIC INNOVATIVE US

PEI LNP™ THERMOCOMP™  EC-1005 EM(EE005E-BK1A604) SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ tùng ô tôThiết bị truyền thông

₫ 632.350/ KG

PEI ULTEM™  1010-1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010-1000 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 640.260/ KG

PEI ULTEM™  LTX930A-7357R SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  LTX930A-7357R SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 652.110/ KG

PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US

Độc tính thấpLinh kiện điệnVật liệu điện tửỨng dụng đường sắtQuốc phòngXử lý vật liệu công nghiệCơ sở hạ tầngỨng dụng hạt nhânDây và cápỨng dụng ép phunTrang trí nội thất máy ba

₫ 719.300/ KG

PEI ULTEM™  1010-2B164T SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010-2B164T SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 723.250/ KG

PEI ULTEM™  1010-5173 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010-5173 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 723.250/ KG

PEI ULTEM™  1010M-1100 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010M-1100 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 731.160/ KG

PEI ULTEM™  1010 WH SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010 WH SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 739.060/ KG

PEI ULTEM™  1010 GY2E570 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010 GY2E570 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 790.440/ KG

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 1.264.700/ KG

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA

Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 474.260/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 869.480/ KG

PET  WB-8839 CR CHEM-MAT

PET WB-8839 CR CHEM-MAT

Chống cháyChai lọChai thủy lợi nóng

₫ 23.710/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG

PET BG80 SINOPEC YIZHENG

Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.570/ KG

PET Rynite®  415HP-BK503 DUPONT JAPAN

PET Rynite®  415HP-BK503 DUPONT JAPAN

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 69.160/ KG

PET Rynite®  RE9078 BK DUPONT JAPAN

PET Rynite®  RE9078 BK DUPONT JAPAN

Tăng cường khoáng sảnThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 71.140/ KG

PET  4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC

PET 4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.940/ KG

PET  4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC

PET 4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 76.940/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 79.040/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 79.040/ KG

PET  4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN

PET 4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 96.830/ KG

PET Rynite®  FR515 DUPONT SHENZHEN

PET Rynite®  FR515 DUPONT SHENZHEN

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 142.200/ KG

PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN120 EASTMAN USA

Dễ dàng xử lýLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang điểmThiết bị điệnHiển thịLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 89.320/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA

Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 110.660/ KG

PMMA  HP202 LX MMA KOREA

PMMA HP202 LX MMA KOREA

Độ sáng caoChiếu sángSổ tayHiển thịBảng hướng dẫn ánh sángTruyền hình

₫ 77.070/ KG

PMMA ACRYPET™  VRM-40 MITSUBISHI NANTONG

PMMA ACRYPET™  VRM-40 MITSUBISHI NANTONG

Trong suốtHiển thịBảng điều khiển nâng caoĐồ chơi

₫ 126.470/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 59.280/ KG