1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thùng ống tiêm và kim close
Xóa tất cả bộ lọc
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 266.820/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 302.140/ KG

EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâThời tiết kháng Seal Stri

₫ 105.940/ KG

HIPS  1400 TRINSEO HK
HIPS 1400 TRINSEO HK
Lĩnh vực ứng dụng hàng tiVỏ TVNhà ở

₫ 47.090/ KG

LLDPE  TJZS-2650F SINOPEC TIANJIN
LLDPE TJZS-2650F SINOPEC TIANJIN
Tiêm tường mỏngNhà cung cấp Masterbatch

₫ 36.050/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 48.260/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.230/ KG

PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử

₫ 88.290/ KG

PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 83.190/ KG

PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 99.540/ KG

PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 105.940/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.860/ KG

PP  5032E1 EXXONMOBIL SAUDI
PP 5032E1 EXXONMOBIL SAUDI
BăngVật liệu đặc biệt cho vảiTrang chủSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.590/ KG

PP YUPLENE®  H360F SK KOREA
PP YUPLENE®  H360F SK KOREA
HomopolymerỐng tiêm

₫ 41.590/ KG

PP  A180TM PETROCHINA DUSHANZI
PP A180TM PETROCHINA DUSHANZI
Độ trong suốt caoTấm trong suốtỐng tiêmỐng tiêm trong suốt y tế

₫ 46.300/ KG

PP Purell  RP375R BASELL THAILAND
PP Purell  RP375R BASELL THAILAND
Độ nét caoThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỐng tiêm dùng một lần

₫ 64.740/ KG

PP Pro-fax PF511 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Pro-fax PF511 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThiết bị y tếỐng tiêm

₫ 102.020/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 137.330/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 156.950/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 156.950/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 156.950/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 164.800/ KG

PPA AMODEL® DW-1140 BK938 SOLVAY USA
PPA AMODEL® DW-1140 BK938 SOLVAY USA
Sức mạnh caoỨng dụng hàng tiêu dùngThiết bị điệnBộ lọcNhà ởỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng máy bơm nước Van

₫ 176.570/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 183.640/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UC1004 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UC1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyHàng tiêu dùngPhụ tùng máy mócThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 229.940/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 235.430/ KG

PPO NORYL™  HM4025H-7A1D372 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HM4025H-7A1D372 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhTrường hợp máy inSản phẩm tiêu dùng điện tLinh kiện điện tử

₫ 125.560/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân

₫ 102.020/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơ

₫ 164.800/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 207.960/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
Chống ozoneHồ sơHàng tiêu dùngChăm sóc cá nhân

₫ 211.890/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân

₫ 215.810/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ D3226-1000 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ D3226-1000 GLS USA
Sức mạnh tan chảy trung bHàng tiêu dùngĐồ chơiphổ quátLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 215.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 215.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 215.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 219.740/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2705 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2705 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân

₫ 255.050/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 329.600/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 372.770/ KG

TPU Desmopan®  345X COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  345X COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỐng tiêm

₫ 176.570/ KG