1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thích hợp cho phim nông n close
Xóa tất cả bộ lọc
TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 117.560/ KG

TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 121.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tôGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ

₫ 56.820/ KG

TPU  180AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 180AS SHANGHAI LEJOIN PU
Kích thước ổn địnhTrang chủ Hàng ngàyphim

₫ 59.170/ KG

TPU  385AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 385AS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 59.170/ KG

TPU  298AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 298AS SHANGHAI LEJOIN PU
Kích thước ổn địnhTrang chủ Hàng ngàyphim

₫ 59.950/ KG

TPU Texin® UD-64D10 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® UD-64D10 COVESTRO SHANGHAI
Chống mài mònNắp chaiHàng thể thaoĐồ chơi

₫ 101.880/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.600/ KG

TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 117.560/ KG

TPU Utechllan®  UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 129.310/ KG

TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 133.230/ KG

TPU Desmopan®  UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 136.370/ KG

TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
Trong suốtphimThiết bị tập thể dụcỐng tiêmThực phẩm không cụ thể

₫ 195.930/ KG

TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimỐngHồ sơĐúc phim

₫ 200.630/ KG

TPV Santoprene™ 101-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 101-55 CELANESE USA
Chống lão hóaỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcTrang chủCơ hoànhLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCác bộ phận dưới mui xe ôMáy giặtĐóng góiLinh kiện điện

₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 8271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8271-55 CELANESE USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩỐngTrang chủ Hàng ngàyTrang chủThùng chứaTrang chủTrường hợp điện thoại

₫ 176.340/ KG

TPV Santoprene™ 273-40 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 273-40 CELANESE USA
Chống ozoneTrang chủTrang chủHộp đựng thực phẩmMáy giặtĐóng góiBản lềỐng

₫ 180.260/ KG

TPV Santoprene™ 271-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-80 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 195.930/ KG

TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA
Kháng hóa chấtĐiện thoạiTrang chủỨng dụng ô tôBánh răngChất kết dínhTrường hợp điện thoạiTrang chủBộ phận gia dụngHàng thể thaoĐóng góiBản lềThiết bị điệnKhung gươngBản lề sự kiệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLiên kếtThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôNhựa ngoại quanThiết bị gia dụng lớn và Sản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềm

₫ 235.120/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.780/ KG

PP  L5E89 PETROCHINA FUSHUN
PP L5E89 PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệt HomopolyViệtTúi vải lanhTúi vải lanh quá khổHỗ trợ thảm
CIF

US $ 985/ MT

PPO NORYL™  PX9406-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX9406-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôNhựa truyền thông điện tửVật liệu xây dựngHồ sơ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  PX9406X-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX9406X-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôNhựa truyền thông điện tửVật liệu xây dựngHồ sơ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  PX9406X-80028 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX9406X-80028 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôNhựa truyền thông điện tửVật liệu xây dựngHồ sơ

US $ 4,242/ MT

ABS TAIRILAC®  AG15A2 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A2 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoGiày dépĐồ chơiNhà ởHộp nhựaMẫuTủ lạnhGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhHành lýSản phẩm dạng tấmTủ lạnh bên trong Shell

₫ 62.700/ KG

ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN
ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủHỗ trợỨng dụng quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 62.700/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
Trong suốtHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 40.790/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L150 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L150 ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtThiết bị điệnHiển thịTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaLá gió

₫ 43.100/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụngTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị thể thao

₫ 43.100/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 43.500/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệtHiển thịCột bútTrang chủ Lá gióTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị điệnCốcTay cầm bàn chải đánh rănNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 46.440/ KG

EVA  14J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 14J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoPhim nông nghiệpphim

₫ 43.100/ KG

EVA  14J6 SINOPEC YANSHAN
EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện

₫ 43.100/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.020/ KG

EVA  E120A HANWHA TOTAL KOREA
EVA E120A HANWHA TOTAL KOREA
Hiệu suất quang họcphimỨng dụng nông nghiệp

₫ 48.980/ KG