1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thích hợp cho màng đóng g close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Grilon®  AS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 117.720/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR GY758 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50LR GY758 DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 117.720/ KG

PA66 Grilon®  AG-15/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AG-15/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 117.720/ KG

PA66 Zytel®  HTN-53G50LR-BN517 DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  HTN-53G50LR-BN517 DUPONT JAPAN

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 117.720/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50L DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50L DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 121.640/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR BK539 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50LR BK539 DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 121.640/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 125.560/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50LR NC010 DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 125.560/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50 NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50 NC010 DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 125.560/ KG

PA66 Grilon®  AG-20/10 V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AG-20/10 V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 125.560/ KG

PA66 Grilon®  GM-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  GM-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Tăng cường khoáng sảnBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 133.410/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR NC010 DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 137.330/ KG

PA66 Grilon®  AG-15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AG-15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 137.330/ KG

PA66 Grilon®  AS/10 VO NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AS/10 VO NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 137.330/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF00AS-BK1A817 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF00AS-BK1A817 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 137.330/ KG

PA66 Grilon®  AS-V0 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AS-V0 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 141.260/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK083 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK083 DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 149.110/ KG

PA66 Grilon®  AS/VO EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AS/VO EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 149.110/ KG

PA66 Grilon®  A20 V0 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  A20 V0 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 149.110/ KG

PA66 Grilon®  AZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chống va đập caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 149.110/ KG

PA66 Grilon®  6093 AS V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  6093 AS V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 149.110/ KG

PA66 Grilon®  AZ 3/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AZ 3/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 149.110/ KG

PA66  AG-30/10 LF EMS-CHEMIE JAPAN

PA66 AG-30/10 LF EMS-CHEMIE JAPAN

Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiBộ phận gia dụngHàng thể thao

₫ 153.030/ KG

PA66 Zytel®  FR53G50NHL BK337 DUPONT SHENZHEN

PA66 Zytel®  FR53G50NHL BK337 DUPONT SHENZHEN

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 156.950/ KG

PA66 Zytel®  HTNFR53G50NHLWSF DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTNFR53G50NHLWSF DUPONT USA

Chống cháyHộp đựng thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 156.950/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT JAPAN

Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 156.950/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 168.690/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY JAPAN

PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY JAPAN

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNắp chaiHàng thể thaoChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 170.690/ KG

PA66/PTFE Grilon®  AG-30/10LF EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/PTFE Grilon®  AG-30/10LF EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 176.570/ KG

PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 215.810/ KG

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 247.200/ KG

PARA IXEF®  1002/0008 SOLVAY USA

PARA IXEF®  1002/0008 SOLVAY USA

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 266.820/ KG

PARA IXEF®  1622/0008 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1622/0008 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 282.520/ KG

PARA IXEF®  1521/9008 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1521/9008 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 294.290/ KG

PBI CELAZOLE®  TU-60 PBI USA

PBI CELAZOLE®  TU-60 PBI USA

Vỏ máy tính xách tayĐóng gói

₫ 6.278.160/ KG

PBT  301-G30F BK BRICI BEIJING

PBT 301-G30F BK BRICI BEIJING

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công ngh

₫ 54.930/ KG

PBT  301-G30F BRICI BEIJING

PBT 301-G30F BRICI BEIJING

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công ngh

₫ 54.930/ KG

PBT TRIBIT®  1500G15 SAMYANG KOREA

PBT TRIBIT®  1500G15 SAMYANG KOREA

Độ nhớt trung bìnhVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiPhụ tùng động cơ

₫ 86.320/ KG

PBT Toraycon®  1100M-NC TORAY JAPAN

PBT Toraycon®  1100M-NC TORAY JAPAN

Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủBảng PBTNắp chaiHồ sơThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dục

₫ 98.100/ KG

PBT Toraycon®  1100M TORAY JAPAN

PBT Toraycon®  1100M TORAY JAPAN

Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủBảng PBTNắp chaiHồ sơThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dục

₫ 98.100/ KG