1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thích hợp cho màng đóng g close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
Dây và cápVật liệu cách nhiệtCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 203.770/ KG

TPU Elastollan® C 90 A 13 000 CN BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® C 90 A 13 000 CN BASF SHANGHAI
Chống tia cực tímỐngĐóng góiHàng thể thao

₫ 215.520/ KG

TPV Santoprene™ 101-64BK CELANESE USA
TPV Santoprene™ 101-64BK CELANESE USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngÔ tô bụi CoverMáy giặtĐóng góiCơ hoànhLĩnh vực ứng dụng hàng tiLinh kiện điệnỨng dụng ngoài trờiPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 125.400/ KG

TPV Santoprene™ 8211-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-45 CELANESE USA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện thoạiTay cầm mềmĐóng gói

₫ 131.270/ KG

TPV Santoprene™ 8211-75 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-75 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 141.070/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.780/ KG

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điệnthanh trục vvỨng dụng bao gồm nội thấtCăn cứ container

₫ 117.560/ KG

PP YUNGSOX®  3015 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3015 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpThùng nhựaNắp chaiHộp nhựaThùng chứaĐồ chơi
CIF

US $ 1,120/ MT

PP YUNGSOX®  3015 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3015 FPC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThùng nhựaNắp chaiHộp nhựaThùng chứaĐồ chơi
CIF

US $ 1,315/ MT

PP YUNGSOX®  3040C FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3040C FPC TAIWAN
Chống va đập caoThùngNắp chaiThùng chứaThùng sơnThiết bị thể thaoHành lýTải container
CIF

US $ 1,480/ MT

PP TIRIPRO®  K8009 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K8009 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực ô tôSản phẩm văn phòngHộp pinHộp pinPhụ tùng ô tôTrang chủ
CIF

US $ 1,480/ MT

PP GLOBALENE®  366-3 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  366-3 LCY TAIWAN
Độ cứng caoTấm PPTrang chủThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạcTấm mỏngBăng tải đóng góiTúi dệtNiêm phongSản phẩm gia dụngTấm mỏngBăng tải đóng góiTúi dệtGói không gianNiêm phongSản phẩm gia dụng
CIF

US $ 1,485/ MT

PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
Trong suốtHộp đựng thực phẩmVật tư y tếHàng gia dụngContainer trong suốt caoĐồ gia dụng trong suốtHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớXi lanh kim dùng một lần
CIF

US $ 1,485/ MT

PP GLOBALENE®  7633 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  7633 LCY TAIWAN
Chống lão hóaHộp nhựaLĩnh vực ô tôPhụ tùng ốngChai nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ôChai lọTải thùng hàngTrang chủHệ thống đường ốngNội thất
CIF

US $ 1,500/ MT

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn
CIF

US $ 1,500/ MT

PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN
Độ cứng caoPhụ kiện ốngỨng dụng đúc thổiỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn
CIF

US $ 1,600/ MT

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa
CIF

US $ 1,610/ MT

PP TIRIPRO®  K4535 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K4535 FCFC TAIWAN
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmHộp nhựa
CIF

US $ 1,650/ MT

PP TIRIPRO®  K4515 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K4515 FCFC TAIWAN
Chống hóa chấtHàng gia dụngThùng chứaTrang chủDụng cụ ContainerHộp bộ sưu tập
CIF

US $ 1,660/ MT

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,000/ MT

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,030/ MT

PPO NORYL™  731-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-802S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-802S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731S-801S SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  731S-801S SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-8184 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-8184 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731S SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPO NORYL™  731S SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731S-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731S-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731S-960 SABIC EU
PPO NORYL™  731S-960 SABIC EU
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
Trong suốtHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 40.790/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 43.500/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệtHiển thịCột bútTrang chủ Lá gióTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị điệnCốcTay cầm bàn chải đánh rănNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 46.440/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI
Độ trong suốt caoHộp đựng thực phẩmJar nhựaHộp nhựa

₫ 54.080/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 940.460/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG