1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thích hợp cho kệ phức tạp close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 39.270/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 39.860/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.440/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 42.040/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 49.340/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 34.340/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 36.310/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 39.470/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 41.840/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 46.570/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.410/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 57.230/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 90.780/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 60.390/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 72.860/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA12 Grilamid®  TR90 BLACK 9500 EMS-CHEMIE SUZHOU
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyỐng

₫ 272.340/ KG

PA6  211 KHIMVOLOKNO PLANT
PA6 211 KHIMVOLOKNO PLANT
Đối với phụ tùng ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị thể thaoBàn đạp chânChèn và như vậy

₫ 39.470/ KG

PA6 Grilon®  BK-50 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-50 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệp

₫ 67.100/ KG

PA6 Ultramid®  B3U BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3U BASF KOREA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật

₫ 78.940/ KG

PA6 Ultramid®  B3WGM24 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3WGM24 BASF KOREA
Kích thước ổn địnhPhụ tùng nội thất ô tôTrường hợp điện thoạiNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 90.780/ KG

PA6 Grilon®  BK-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệp

₫ 90.780/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF60 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF60 AKRO-PLASTIC GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng kỹ thuật

₫ 78.940/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 82.890/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50 LRHF GY792 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  HTN53G50 LRHF GY792 DUPONT SHENZHEN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 82.890/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 86.830/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT JAPAN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 86.830/ KG

PA66 Zytel®  HTN 53G50LWSF BK083 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN 53G50LWSF BK083 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 86.830/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF20 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF20 AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật

₫ 90.780/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF35 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF35 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật

₫ 90.780/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR WT358 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50LR WT358 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 90.780/ KG

PA66 Zytel®  HTN-53G50LR-BN517 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTN-53G50LR-BN517 DUPONT JAPAN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 90.780/ KG

PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
30% khoáng chất và sợi thVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 94.530/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF10 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF10 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 98.670/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT JAPAN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 98.670/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK083 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK083 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 102.620/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  HTN53G50LRHF DUPONT SHENZHEN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 102.620/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LWSF BK083 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  HTN53G50LWSF BK083 DUPONT SHENZHEN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 102.620/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 102.620/ KG

PA66 Zytel®  FR53G50NHL BK337 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  FR53G50NHL BK337 DUPONT SHENZHEN
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 102.620/ KG